pollinium

pollinium

A bee carries a pollinium from one orchid to another.

Định nghĩa

Danh từ: Khối phấn hoa kết dính (thường thấycác loài lan một số cây họ bông tai).

  • Khối phấn hoa: "pollinium" một khối các hạt phấn hoa liên kết chặt chẽ với nhau thành một thể thống nhất, thường được tìm thấy trong các loài thực vật hoa như phong lan (orchid).
dụ sử dụng
  • (Khối phấn hoa của cây lan một khối chặt các hạt phấn hoa được chuyển giao như một đơn vị duy nhất bởi các loài thụ phấn.)
  • (Ở một số loài cây, khối phấn hoa được gắn vào một đĩa dính giúp bám vào côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pollinium transfer": sự chuyển giao khối phấn hoa, quá trình côn trùng hoặc động vật mang khối phấn hoa từ hoa này sang hoa khác.

    • The pollinium transfer in orchids is a highly specialized mechanism for pollination. (Sự chuyển giao khối phấn hoahoa lan một chế thụ phấn chuyên biệt cao.)
  • "pollinium sac": túi chứa khối phấn hoa, cấu trúc bảo vệ khối phấn hoa bên trong hoa.

    • The pollinium sac opens when the flower is mature, releasing the pollinium. (Túi chứa khối phấn hoa mở ra khi hoa trưởng thành, giải phóng khối phấn hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pollinia (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "pollinium".

    • The flower produces multiple pollinia to increase the chance of pollination. (Hoa tạo ra nhiều khối phấn hoa để tăng cơ hội thụ phấn.)
  • Polliniferous (tính từ): mang hoặc sản xuất khối phấn hoa.

    • Polliniferous plants are crucial for the reproduction of certain orchid species. (Các loài cây mang khối phấn hoa rất quan trọng cho sự sinh sản của một số loài lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Khối phấn hoa: cụm từ mô tả tương tự trong tiếng Việt.
  • Pollen mass: khối phấn hoa (thuật ngữ chung, ít chuyên biệt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pollinium".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pollinium".