polliwog
Định nghĩa
Danh từ: Nòng nọc (ấu trùng của ếch hoặc cóc).
Ví dụ sử dụng
- (Cái ao đầy nòng nọc đang bơi lội trong vùng nước nông.)
- (Trẻ em thích bắt nòng nọc và xem chúng lớn lên thành ếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polliwog stage": giai đoạn nòng nọc trong vòng đời của động vật lưỡng cư.
- The polliwog stage lasts several weeks before metamorphosis begins. (Giai đoạn nòng nọc kéo dài vài tuần trước khi quá trình biến thái bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tadpole (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "polliwog", cũng có nghĩa là nòng nọc.
- The tadpole will eventually develop legs and become a frog. (Con nòng nọc cuối cùng sẽ phát triển chân và trở thành ếch.)
- Froglet (danh từ): ếch con vừa mới hoàn thành biến thái từ nòng nọc.
- A froglet is a small frog that has just lost its tail. (Ếch con là một con ếch nhỏ vừa mất đuôi.)
Từ đồng nghĩa
- Tadpole: nòng nọc (từ thông dụng nhất).
- Larva: ấu trùng (thuật ngữ chung cho giai đoạn phát triển sớm của nhiều loài động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "polliwog".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "polliwog".