polloi

/'pɔlɔi/
Học thuật
Thân thiện
polloi

The hoi polloi gathered in the public square.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quần chúng nhân dân; dân thường: Từ "polloi" dùng để chỉ đám đông, tầng lớp bình dân trong xã hội, thường được dùng với hàm ý hơi coi thường hoặc phân biệt. Từ này hầu như luôn xuất hiện trong cụm "hoi polloi".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The exclusive club was not for the polloi. (Câu lạc bộ độc quyền đó không dành cho dân thường.)
    • He spoke in a way that was inaccessible to the polloi. (Anh ta nói chuyện theo cách quần chúng không thể hiểu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hoi polloi": Đây cách dùng tiêu chuẩn phổ biến nhất. "Hoi" trong tiếng Hy Lạp có nghĩa "the" (mạo từ xác định), vậy cụm "hoi polloi" có nghĩa đen "the many" (số đông). Trong tiếng Anh, được dùng như một danh từ số nhiều để chỉ quần chúng.
    • The celebrity tried to avoid the hoi polloi by using a private entrance. (Người nổi tiếng cố tránh đám đông bằng cách dùng lối vào riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Masses (n): quần chúng, đại chúng.
    • The product is designed for the masses. (Sản phẩm được thiết kế cho đại chúng.)
  • Commoners (n): thường dân (trái ngược với quý tộc).
    • The castle was opened to commoners. (Lâu đài được mở cửa cho thường dân.)
  • Plebeians (n): bình dân ( nguồn gốc từ La cổ đại, mang sắc thái tương tự).
    • The aristocrats looked down upon the plebeians. (Tầng lớp quý tộc khinh thường bình dân.)
Từ đồng nghĩa
  • The common people: người dân thường.
  • The multitude: đám đông, quần chúng.
  • The populace: dân chúng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "polloi" rất hiếm khi được dùng độc lập. Gần như trong mọi trường hợp, xuất hiện trong cụm cố định "hoi polloi".
  • Cụm từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc coi thường, thể hiện thái độ của người nói khi phân biệt mình hoặc một nhóm người với số đông bình thường. Cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm ngạo mạn.
  • Về mặt ngữ pháp, "hoi polloi" được xử lý như một danh từ số nhiều.
    • The hoi polloi are demanding change. (Quần chúng đang đòi hỏi sự thay đổi.)
polloi

The hoi polloi gathered in the public square.

danh từ số nhiều
  1. Hoi_polloi quần chúng nhân dân; dân thường

Từ gần giống

Từ chứa "polloi"