polo

/'poulou/
Học thuật
Thân thiện
polo

A player hits the ball with his mallet during a polo match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao pôlô: Môn thể thao đồng đội được chơi trên lưng ngựa, trong đó các vận động viên (kỵ ) dùng gậy dài đầu hình búa để đánh một quả bóng nhỏ vào khung thành đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has been playing polo since he was a teenager. (Anh ấy đã chơi môn pôlô từ khi còn thiếu niên.)
    • The polo match was held at a prestigious club. (Trận đấu pôlô được tổ chức tại một câu lạc bộ danh tiếng.)
    • Polo requires skilled riders and well-trained horses. (Môn pôlô đòi hỏi những kỵ điêu luyện những con ngựa được huấn luyện tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polo shirt": áo polo, một loại áo thun cổ bẻ cúc cài, thường logo nhỏ ngực.
    • He wore a blue polo shirt to the casual event. (Anh ấy mặc một chiếc áo polo màu xanh dương đến sự kiện thường ngày.)
  • "water polo": môn bóng nước, một môn thể thao dưới nước cách chơi tương tự bóng đá hoặc khúc côn cầu.
    • Water polo is an intense and physically demanding Olympic sport. (Bóng nước một môn thể thao Olympic căng thẳng đòi hỏi thể lực cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Poloist (n): vận động viên chơi pôlô.
    • The famous poloist led his team to victory. (Vận động viên pôlô nổi tiếng đã dẫn dắt đội của mình tới chiến thắng.)
  • Polo pony (n): ngựa pôlô, giống ngựa nhỏ, nhanh nhẹn được huấn luyện đặc biệt để chơi pôlô.
    • The rider and his polo pony moved as one on the field. (Kỵ con ngựa pôlô của anh ta di chuyển như một trên sân.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho môn thể thao này. Có thể mô tả "môn thể thao cưỡi ngựa dùng gậy đánh bóng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "polo".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "polo".
polo

A player hits the ball with his mallet during a polo match.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) môn pôlô