pollutant

pollutant

A factory smokestack releases a dark pollutant into the clear sky.

Định nghĩa

Danh từ: Chất ô nhiễm, chất gây ô nhiễm. "Pollutant" chỉ bất kỳ chất thải, hóa chất hoặc vật chất lạ nào xâm nhập vào môi trường (nước, không khí, đất) gây hại cho sức khỏe con người, động thực vật hoặc hệ sinh thái.

dụ sử dụng
  • (Các nhà máy thải nhiều chất ô nhiễm vào không khí.)
  • (Con sông đầy chất ô nhiễm từ nước chảy tràn từ nông nghiệp.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của chất ô nhiễm lên sinh vật biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary pollutant": chất ô nhiễm sơ cấp (thải trực tiếp từ nguồn).

    • Carbon monoxide is a primary pollutant from car exhaust. (Carbon monoxide chất ô nhiễm sơ cấp từ khí thải xe hơi.)
  • "secondary pollutant": chất ô nhiễm thứ cấp (hình thành từ phản ứng hóa học trong khí quyển).

    • Ground-level ozone is a secondary pollutant. (Ôzôn ở tầng mặt đất một chất ô nhiễm thứ cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pollute (động từ): gây ô nhiễm.

    • Plastic waste pollutes the oceans. (Rác thải nhựa gây ô nhiễm đại dương.)
  • Pollution (danh từ): sự ô nhiễm, tình trạng ô nhiễm.

    • Air pollution is a major health problem. (Ô nhiễm không khí một vấn đề sức khỏe lớn.)
  • Polluted (tính từ): bị ô nhiễm.

    • The polluted river is unsafe for swimming. (Con sông bị ô nhiễm không an toàn để bơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Contaminant (chất gây nhiễm bẩn): thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.

    • The water sample contains chemical contaminants. (Mẫu nước chứa các chất gây nhiễm bẩn hóa học.)
  • Toxin (chất độc): chỉ chất độc hại sinh học hoặc hóa học.

    • Certain algae produce toxins that are dangerous. (Một số loại tảo sản sinh ra chất độc nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clean up: làm sạch, loại bỏ chất ô nhiễm.
    • Volunteers helped clean up the pollutants from the beach. (Các tình nguyện viên đã giúp làm sạch chất ô nhiễm khỏi bãi biển.)
Thành ngữ liên quan
  • "Polluter pays principle": nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền.
    • The government applies the polluter pays principle to industrial waste. (Chính phủ áp dụng nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền đối với chất thải công nghiệp.)