plaindre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thương xót, ái ngại: Cảm thấy thương cảm, xót xa trước hoàn cảnh khó khăn hoặc đau khổ của người khác.
    • Phàn nàn cho, than vãn về: Bày tỏ sự tiếc nuối hoặc bất bình về một tình huống, số phận không may.
  2. Nội động từ (từ , nghĩa ):

    • Than vãn, rên rỉ: Phát ra những tiếng kêu than, rên rỉ do đau đớn hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il plaint sincèrement les victimes de la catastrophe. (Anh ấy chân thành thương xót các nạn nhân của thảm họa.)
    • Elle plaint son ami d'avoir perdu son emploi. ( ấy ái ngại cho người bạn đã mất việc làm của mình.)
    • Je plains le sort de ces enfants abandonnés. (Tôi phàn nàn cho số phận của những đứa trẻ bị bỏ rơi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être à plaindre: Đáng thương, đáng được thương cảm.

    • Après cet accident, il est vraiment à plaindre. (Sau vụ tai nạn đó, anh ta thực sự đáng thương.)
  • Ne pas plaindre sa peine: Làm việc hăng say, không tiếc công sức.

    • Pour réussir ce projet, elle n'a pas plaint sa peine. (Để thành công dự án này, ấy đã làm việc hăng say / không tiếc công sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaintif, plaintive (tính từ): Than van, ai oán (giọng nói, âm thanh).

    • Une voix plaintive. (Một giọng nói ai oán.)
  • Plainte (danh từ): Lời than van, tiếng rên; đơn khiếu nại.

    • Porter plainte contre quelqu'un. (Đệ đơn khiếu nại chống lại ai đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Compatir (à): Thông cảm, đồng cảm (với).
  • Déplorer: Thương tiếc, lấy làm tiếc.
  • Gémir: Rên rỉ, than van (thườngnội động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "plaindre" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Plaindre son argent: Tiếc tiền, không muốn chi tiêu.

    • Il plaint toujours son argent pour les cadeaux. (Anh ta luôn tiếc tiền khi mua quà.)
  • Se plaindre de quelqu'un/quelque chose: Than phiền, phàn nàn về ai/điều .

    • Il se plaint souvent du mauvais temps. (Anh ấy thường than phiền về thời tiết xấu.) (Lưu ý: Đâycách dùng của động từ phản thân "se plaindre", một từ riêng biệt.)
ngoại động từ
  1. thương xót, ái ngại, phàn nàn cho
    • Plaindre les malheureux
      thương xót những người bất hạnh
    • Plaindre le sort de quelqu'un
      phàn nàn cho số phận của ai
    • être à plaindre
      đáng thương
    • ne pas plaindre sa peine
      làm việc hăng say
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) than vãn, rên rỉ
    • Malade qui ne fait que plaindre
      người bệnh chỉ rên rỉ