polygenesis

/,pɔli'dʤenisis/
Học thuật
Thân thiện
polygenesis

The theory of polygenesis suggests that different human populations evolved independently.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Sinh vật học) Thuyết đa nguyên, sự phát sinh từ nhiều nguồn gốc: Lý thuyết cho rằng các loài, nhóm người, hoặc ngôn ngữ nguồn gốc từ nhiều tổ tiên hoặc trung tâm phát sinh độc lập, thay vì từ một nguồn gốc duy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The theory of polygenesis suggests that human races evolved separately in different regions. (Thuyết đa nguyên cho rằng các chủng tộc người tiến hóa riêng biệtcác khu vực khác nhau.)
    • In linguistics, polygenesis is the idea that languages can arise independently without a common ancestor. (Trong ngôn ngữ học, thuyết phát sinh đa nguyên ý tưởng cho rằng các ngôn ngữ có thể nảy sinh độc lập không tổ tiên chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theory of polygenesis": thuyết đa nguyên.
    • The debate between monogenesis and polygenesis has shaped anthropological studies. (Cuộc tranh luận giữa thuyết đơn nguyên thuyết đa nguyên đã định hình các nghiên cứu nhân chủng học.)
Biến thể từ gần giống
  • Polygenetic (adj): (thuộc) đa nguyên, nhiều nguồn gốc.
    • A polygenetic origin of the species is now considered unlikely. (Nguồn gốc đa nguyên của loài này hiện được cho khó xảy ra.)
  • Polygenist (n): người theo thuyết đa nguyên.
    • Polygenists in the 19th century held controversial views on human origins. (Những người theo thuyết đa nguyênthế kỷ 19 những quan điểm gây tranh cãi về nguồn gốc loài người.)
Từ đồng nghĩa
  • Multiple origins: nhiều nguồn gốc.
  • Independent origin: nguồn gốc độc lập.
Từ trái nghĩa
  • Monogenesis (n): thuyết đơn nguyên, sự phát sinh từ một nguồn gốc duy nhất.
polygenesis

The theory of polygenesis suggests that different human populations evolved independently.

danh từ
  1. (sinh vật học) sự phát sinh nhiều nguồn