polymorph

polymorph

A single ant colony contains a polymorph, a worker, and a soldier.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sinh vật đa hình: "polymorph" chỉ một sinh vật có thể tồn tại dưới nhiều dạng trưởng thành khác nhau, như các đẳng cấp trong đàn kiến hoặc mối ( dụ: kiến thợ, kiến lính, kiến chúa).
- Dạng đa hình: Trong hóa học hoặc sinh học, "polymorph" còn chỉ một chất rắn cấu trúc tinh thể khác nhau nhưng cùng thành phần hóa học.

dụ sử dụng
  • (Đàn kiến nhiều dạng đa hình, bao gồm kiến thợ, kiến lính kiến chúa.)
  • (Canxi cacbonat tồn tại dưới hai dạng đa hình: canxit aragonit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polymorph" trong ngữ cảnh sinh học: Thường dùng để mô tả sự đa dạng hình thái trong cùng một loài.

    • The polymorph of termites allows them to perform different roles in the colony. (Dạng đa hình của mối cho phép chúng thực hiện các vai trò khác nhau trong đàn.)
  • "Polymorph" trong hóa học: Đề cập đến hiện tượng đa hình tinh thể.

    • The drug's effectiveness depends on its polymorph structure. (Hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào cấu trúc đa hình của .)
Biến thể từ gần giống
  • Polymorphic (tính từ): tính đa hình.
    • Polymorphic genes produce different physical traits. (Các gen đa hình tạo ra các đặc điểm thể chất khác nhau.)
  • Polymorphism (danh từ): hiện tượng đa hình.
    • Polymorphism is common in social insects. (Hiện tượng đa hình phổ biếncôn trùng xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Multiform: nhiều dạng, đa dạng về hình thái.
  • Variable form: dạng thay đổi, có thể biến đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "polymorph", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • To exist as a polymorph: tồn tại dưới dạng đa hình.
      • This mineral exists as a polymorph under high pressure. (Khoáng vật này tồn tại dưới dạng đa hình dưới áp suất cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "polymorph", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học:
    • "Nature's polymorphs": các dạng đa hình của tự nhiên.
      • Caste systems in ants are examples of nature's polymorphs. (Hệ thống đẳng cấpkiến dụ về các dạng đa hình của tự nhiên.)