polypier

Học thuật
Thân thiện
polypier

Un polypier forme une structure calcaire sous l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ sương san hô: Chỉ phần khung xương cứng, thường bằng đá vôi, do nhiều cá thể san hô (polype) tiết ra tích tụ tạo thành. Đâycấu trúc nâng đỡ bảo vệ cho tập đoàn san hô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le polypier forme la structure des récifs coralliens. (Bộ sương san hô tạo nên cấu trúc của các rạn san hô.)
    • On peut observer un ancien polypier fossilisé. (Người ta có thể quan sát một bộ sương san hô hóa thạch cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học hoặc bảo tồn biển, "polypier" thường được dùng để nhấn mạnh đến khía cạnh cấu trúc vật sinh thái của rạn san hô, hơn là tập hợp các sinh vật sống.
    • La santé du polypier est essentielle à l'écosystème marin. (Sức khỏe của bộ sương san hôthiết yếu đối với hệ sinh thái biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Polype (danh từ giống đực): Chỉ cá thể san hô, một sinh vật nhỏ hình ống, là đơn vị cấu tạo nên tập đoàn san hô.
  • Corail (danh từ giống đực): San hô; từ này có thể chỉ sinh vật sống, tập đoàn san hô hoặc chất liệu xương của chúng, nghĩa rộng hơn "polypier".
  • Récif corallien (danh từ giống đực): Rạn san hô; chỉ hệ sinh thái hoàn chỉnh được xây dựng chủ yếu từ "polypier".
Từ đồng nghĩa
  • Squelette corallien: Bộ xương san hô (cách diễn đạt mô tả tương tự).
  • Structure calcaire des coraux: Cấu trúc đá vôi của san hô.
Lưu ý
  • "Polypier" là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học/biển, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "corail" hoặc "récif de corail".
polypier

Un polypier forme une structure calcaire sous l'eau.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) bộ sương san hô

Từ gần giống