polype

/'pɔlip/ Cách viết khác : (polype) /'pɔlip/
Học thuật
Thân thiện
polype

Un polype de corail se fixe sur un rocher sous-marin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Polip: Một dạng sinh vật sống dưới nước, thường thuộc ngành ruột khoang, có cơ thể hình trụ với các xúc tuđầu. Đâygiai đoạn sống cố định trong vòng đời của một số loài như san hô hải quỳ.
    • (Y học) Polyp: Một khối phát triển bất thường, nhô lên từ bề mặt niêm mạc bên trong cơ thể, chẳng hạn nhưmũi, dạ dày hoặc đại tràng. Polyp thường lành tính nhưng một số có thể phát triển thành ung thư.
    • (Thú y học) Polyp: Tình trạng tương tự như trong y học người, chỉ sự hình thành các khối u lành tính trên niêm mạcđộng vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les coraux sont formés par des colonies de polypes. (San hô được hình thành từ các tập đoàn polip.)
    • Le médecin a découvert un polype dans son côlon lors de la coloscopie. (Bác sĩ đã phát hiện một polyp trong đại tràng của anh ấy khi nội soi.)
    • Le vétérinaire a opérer le chien pour lui enlever un polype nasal. (Bác sĩ thú y đã phải phẫu thuật cho con chó để cắt bỏ một polyp mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polype adénomateux": Polyp tuyến. Đâymột loại polyp nguy cao trở thành ác tính, thường gặp trong đại tràng.

    • La surveillance régulière est nécessaire après l'ablation d'un polype adénomateux. (Việc theo dõi định kỳ là cần thiết sau khi cắt bỏ một polyp tuyến.)
  • "Polype pédiculé" vs "Polype sessile": Polyp cuống polyp không cuống. Đâycách phân loại dựa trên hình thái của polyp.

    • Un polype pédiculé est souvent plus facile à retirer qu'un polype sessile. (Một polyp cuống thường dễ cắt bỏ hơn một polyp không cuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Polypose (danh từ giống cái): Tình trạng bệnhđặc trưng bởi sự xuất hiện của nhiều polyp.
    • La polypose nasale peut causer une perte d'odorat. (Bệnh polyp mũi có thể gây mất khứu giác.)
    • La polypose familiale est une maladie héréditaire. (Bệnh polyp đại tràng gia đìnhmột bệnh di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học) Excroissance: Chỗ mọc thêm, u thịt thừa (nghĩa chung, không đặc hiệu bằng "polype").
  • (Trong động vật học) Forme polype: Dạng polip (để chỉ giai đoạn sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polype" một cách hình tượng.

polype

Un polype de corail se fixe sur un rocher sous-marin.

danh từ giống đực
  1. (động vật học; y học; (thú y học)) polip