polyploidy

polyploidy

A scientist examines a polyploidy plant under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Polyploidy trạng thái hoặc tình trạng của một sinh vật nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh trong tế bào. Đây một hiện tượng di truyền học, phổ biếnthực vật nhưng hiếm gặpđộng vật.

dụ sử dụng
  • (Polyploidy phổ biếnnhiều cây trồng, như lúa mì dâu tây.)
  • (Nghiên cứu về polyploidy giúp các nhà khoa học hiểu cách các loài tiến hóa thích nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Polyploidy thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, nông nghiệp tiến hóa để mô tả sự nhân đôi bộ gen.
  • Polyploidy có thể xảy ra tự nhiên hoặc được tạo ra nhân tạo thông qua các phương pháp như xử lý hóa chất ( dụ: colchicine).
  • (Polyploidy nhân tạothực vật có thể dẫn đến quả to hơn tăng khả năng kháng bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyploid (danh từ/tính từ): sinh vật hoặc tế bào nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể.
    • A polyploid organism may have three or more sets of chromosomes. (Một sinh vật đa bội có thể ba hoặc nhiều bộ nhiễm sắc thể.)
  • Autopolyploidy (danh từ): polyploidy xuất phát từ sự nhân đôi bộ gen của cùng một loài.
  • Allopolyploidy (danh từ): polyploidy xuất phát từ sự kết hợp bộ gen của hai loài khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Đa bội thể: thuật ngữ tiếng Việt tương đương, mô tả cùng hiện tượng.
    • Đa bội thể một chế quan trọng trong tiến hóa thực vật. (Đa bội thể một chế quan trọng trong tiến hóa thực vật.)
Các cụm từ liên quan
  • Polyploidy event: sự kiện đa bội hóa.
    • A polyploidy event can lead to the formation of a new species. (Một sự kiện đa bội hóa có thể dẫn đến sự hình thành loài mới.)
  • Polyploidy induction: sự gây đa bội hóa.
    • Polyploidy induction is used in plant breeding to improve crop yields. (Sự gây đa bội hóa được sử dụng trong nhân giống cây trồng để cải thiện năng suất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "polyploidy" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.