polythene
Định nghĩa
Danh từ: Polythene là một loại nhựa nhiệt dẻo nhẹ, thường được sử dụng trong đóng gói và cách nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Túi polythene thường được dùng để đóng gói thực phẩm.)
- (Lớp cách nhiệt trong dây cáp này được làm từ polythene.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Polythene film: màng polythene, dùng trong nông nghiệp để phủ đất hoặc bảo vệ cây trồng.
- Farmers use polythene film to retain soil moisture. (Nông dân sử dụng màng polythene để giữ ẩm cho đất.)
- Polythene sheeting: tấm polythene, dùng trong xây dựng để che chắn hoặc chống thấm.
- The workers covered the roof with polythene sheeting during the rain. (Công nhân phủ mái nhà bằng tấm polythene trong khi trời mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Polyethylene (danh từ): tên gọi hóa học chính xác hơn của polythene, thường dùng trong ngành công nghiệp.
- Polyethylene is the most common plastic in the world. (Polyethylene là loại nhựa phổ biến nhất trên thế giới.)
- Polythene bag (danh từ): túi ni lông, túi polythene.
- Please bring your own polythene bag for shopping. (Vui lòng mang túi polythene của bạn khi đi mua sắm.)
Từ đồng nghĩa
- Plastic: nhựa (nói chung), nhưng polythene là một loại nhựa cụ thể.
- This container is made of plastic, specifically polythene. (Hộp đựng này làm bằng nhựa, cụ thể là polythene.)
- Polymer: polyme, một loại chất dẻo tổng hợp.
- Polythene is a type of polymer. (Polythene là một loại polyme.)
Lưu ý văn hóa và ngữ cảnh
- Polythene thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về môi trường vì tính khó phân hủy của nó.
- The overuse of polythene bags has led to serious pollution. (Việc lạm dụng túi polythene đã dẫn đến ô nhiễm nghiêm trọng.)