baldwin

baldwin

A farmer picks a ripe Baldwin apple from a tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống táo Baldwin: Một loại táo ăn được của Mỹ, vỏ màu đỏ hoặc vàng pha đỏ.
      • dụ: The Baldwin apple is known for its crisp texture and sweet-tart flavor. (Táo Baldwin nổi tiếng với kết cấu giòn hương vị chua ngọt.)
    • Tên người: "Baldwin" có thể họ hoặc tên riêng, thường dùng để chỉ các nhân vật lịch sử hoặc nổi tiếng, như:
      • Stanley Baldwin (1867-1947): Chính khách người Anh, thành viên Đảng Bảo thủ, từng giữ chức Thủ tướng.
      • James Baldwin (1924-1987): Nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm phê bình phân biệt chủng tộc.
dụ sử dụng
  • Giống táo:
    • The Baldwin apple is a classic variety from New England. (Táo Baldwin một giống cổ điển từ vùng New England.)
  • Tên người:
    • James Baldwin wrote powerful essays about race and identity. (James Baldwin đã viết những bài luận mạnh mẽ về chủng tộc bản sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baldwin effect": Một khái niệm trong sinh học tiến hóa, đề cập đến khả năng học tập ảnh hưởng đến quá trình tiến hóa.
    • The Baldwin effect explains how learned behaviors can shape genetic evolution. (Hiệu ứng Baldwin giải thích cách các hành vi học được có thể định hình tiến hóa di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Baldwinian (tính từ): Liên quan đến James Baldwin hoặc tác phẩm của ông.
    • Her writing style is deeply Baldwinian in its critique of social injustice. (Phong cách viết của ấy mang đậm tính Baldwinian trong việc phê phán bất công xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Loại táo: apple (táo) – dùng chung, không từ đồng nghĩa cụ thể cho giống Baldwin.
  • Tên người: surname, family name (họ) – không từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • Baldwin apple: Cụm từ chỉ giống táo Baldwin.
    • The Baldwin apple was once widely grown in the United States. (Táo Baldwin từng được trồng rộng rãiHoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Baldwin" (không phổ biến): Có thể ám chỉ việc mang họ Baldwin hoặc liên quan đến một người nổi tiếng tên Baldwin.
    • He is a Baldwin, so people often ask if he is related to the actor. (Anh ấy mang họ Baldwin, nên mọi người thường hỏi liệu anh liên quan đến diễn viên đó không.)