pluton

pluton

A large pluton is exposed in the side of the mountain after years of erosion.

Định nghĩa

Danh từ: - Khối đá mácma xâm nhập lớn: "pluton" một khối đá mácma xâm nhập lớn, được hình thành khi macma nguội đông đặc sâu trong lòng Trái Đất. Các "pluton" thường kích thước từ vài km đến hàng trăm km kết quả của quá trình kiến tạo địa chất.

dụ sử dụng
  • (Ngọn núi đá granite thực chất một khối pluton lớn được hình thành từ hàng triệu năm trước.)
  • (Các nhà địa chất học nghiên cứu các khối pluton để hiểu lịch sử hoạt động núi lửa trong một khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pluton emplacement": sự xâm nhập của khối pluton vào lớp vỏ Trái Đất.

    • The process of pluton emplacement can take millions of years. (Quá trình xâm nhập của khối pluton có thể kéo dài hàng triệu năm.)
  • "pluton-related mineralization": khoáng hóa liên quan đến khối pluton, thường dẫn đến sự hình thành các mỏ quặng.

    • Many copper deposits are associated with pluton-related mineralization. (Nhiều mỏ đồng liên quan đến quá trình khoáng hóa từ khối pluton.)
Biến thể từ gần giống
  • Plutonic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến khối pluton.

    • Plutonic rocks are typically coarse-grained due to slow cooling. (Đá plutonic thường hạt thô do quá trình nguội chậm.)
  • Plutonism (danh từ): thuyết pluton, lý thuyết giải thích sự hình thành đá từ macma trong lòng đất.

    • Plutonism was a major geological theory in the 18th century. (Thuyết pluton một lý thuyết địa chất quan trọng vào thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
  • Khối xâm nhập: một thuật ngữ chung hơn, chỉ bất kỳ khối đá mácma nào xâm nhập vào đá xung quanh.
  • Batholith: một loại pluton đặc biệt lớn, thường diện tích lộ ra trên bề mặt lớn hơn 100 km².
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho từ "pluton", đây thuật ngữ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ "pluton", đây thuật ngữ địa chất chuyên ngành.)