pince
Học thuậtThân thiện
Từ "pince" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái, có nghĩa là "sự kẹp", "cái kẹp" hay "cái kìm". Đây là một từ khá đa dạng trong cách sử dụng và có nhiều biến thể cũng như nghĩa khác nhau.
Định nghĩa và sử dụng:
Pince (danh từ giống cái) - chỉ những dụng cụ dùng để kẹp hoặc giữ đồ vật.
- Ví dụ:
- Pince à linge: cái kẹp quần áo - dụng cụ dùng để treo quần áo khi phơi.
- Pince de forgeron: cái kìm thợ rèn - dụng cụ chuyên dùng trong công việc rèn kim loại.
Biến thể và cách sử dụng nâng cao:
- Pince cũng có thể chỉ những bộ phận của động vật, như:
- Pinces: răng ở giữa của động vật ăn cỏ, hay cái càng của cua, tôm.
- Trong một số ngữ cảnh, "pince" còn được dùng để chỉ hành động kẹp hoặc giữ chặt:
- Serrer la pince à quelqu'un: bắt tay ai đó, nhưng có thể mang nghĩa thân mật hơn hoặc ngầm hiểu là đã có sự thỏa thuận.
Các nghĩa khác:
- Pince có thể được sử dụng trong một số thành ngữ hay cách diễn đạt:
- Aller à pinces: đi bộ, không đi xe cộ.
- Un chaud de la pince: một cách nói thô tục để chỉ một người đàn ông có tính cách không đứng đắn.
Từ gần giống và từ đồng nghĩa:
- Kìm (tiếng Việt) là một từ đồng nghĩa với "pince".
- Từ gần giống như "crochet" (cái móc) hoặc "clip" (cái kẹp) nhưng có sự khác biệt trong chức năng và hình dáng.
Idioms và phrasal verbs:
- Từ "pince" không có nhiều phrasal verbs phổ biến như trong tiếng Anh, nhưng những cách diễn đạt như đã nêu ở trên rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Kết luận:
Từ "pince" rất đa dạng trong cách sử dụng và có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Khi học từ này, bạn nên chú ý đến cách sử dụng của nó trong các tình huống khác nhau để có thể giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Pháp.
danh từ giống cái
- sự kẹp; khả năng kẹp
- Outil qui n'a pas de pincedụng cụ kẹp không chắc
- cái kìm, cái kẹp, cái cặp
- Pince de forgeroncái kìm thợ rèn
- pince à lingecái cặp quần áo
- càng (cua tôm)
- đầu móng (ngựa)
- răng cửa giữa (động vật ăn cỏ)
- đường (khâu) chiết (ở, áo.., cho bớt rộng)
- (thông tục) bàn tay
- Serrer la pince à quelqu'unbắt tay ai
- (số nhiều), (thông tục) chân
- Aller à pincesđi chân, đi bộ
- un chaud de la pince(thô tục) anh chàng dâm, lão dê