pince

Học thuật
Thân thiện
pince

Une femme utilise une pince à linge pour accrocher un drap sur la corde.

Từ "pince" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, có nghĩa là "sự kẹp", "cái kẹp" hay "cái kìm". Đâymột từ khá đa dạng trong cách sử dụng nhiều biến thể cũng như nghĩa khác nhau.

Định nghĩa sử dụng:
  1. Pince (danh từ giống cái) - chỉ những dụng cụ dùng để kẹp hoặc giữ đồ vật.

    • Ví dụ:
      • Pince à linge: cái kẹp quần áo - dụng cụ dùng để treo quần áo khi phơi.
      • Pince de forgeron: cái kìm thợ rèn - dụng cụ chuyên dùng trong công việc rèn kim loại.
  2. Biến thể cách sử dụng nâng cao:

    • Pince cũng có thể chỉ những bộ phận của động vật, như:
      • Pinces: rănggiữa của động vật ăn cỏ, hay cái càng của cua, tôm.
    • Trong một số ngữ cảnh, "pince" còn được dùng để chỉ hành động kẹp hoặc giữ chặt:
      • Serrer la pince à quelqu'un: bắt tay ai đó, nhưng có thể mang nghĩa thân mật hơn hoặc ngầm hiểuđã sự thỏa thuận.
  3. Các nghĩa khác:

    • Pince có thể được sử dụng trong một số thành ngữ hay cách diễn đạt:
      • Aller à pinces: đi bộ, không đi xe cộ.
      • Un chaud de la pince: một cách nói thô tục để chỉ một người đàn ông tính cách không đứng đắn.
  4. Từ gần giống từ đồng nghĩa:

    • Kìm (tiếng Việt) là một từ đồng nghĩa với "pince".
    • Từ gần giống như "crochet" (cái móc) hoặc "clip" (cái kẹp) nhưng sự khác biệt trong chức năng hình dáng.
  5. Idioms phrasal verbs:

    • Từ "pince" không nhiều phrasal verbs phổ biến như trong tiếng Anh, nhưng những cách diễn đạt như đã nêutrên rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Kết luận:

Từ "pince" rất đa dạng trong cách sử dụng nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Khi học từ này, bạn nên chú ý đến cách sử dụng của trong các tình huống khác nhau để có thể giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Pháp.

pince

Une femme utilise une pince à linge pour accrocher un drap sur la corde.

danh từ giống cái
  1. sự kẹp; khả năng kẹp
    • Outil qui n'a pas de pince
      dụng cụ kẹp không chắc
  2. cái kìm, cái kẹp, cái cặp
    • Pince de forgeron
      cái kìm thợ rèn
    • pince à linge
      cái cặp quần áo
  3. càng (cua tôm)
  4. đầu móng (ngựa)
  5. răng cửa giữa (động vật ăn cỏ)
  6. đường (khâu) chiết (ở, áo.., cho bớt rộng)
  7. (thông tục) bàn tay
    • Serrer la pince à quelqu'un
      bắt tay ai
  8. (số nhiều), (thông tục) chân
    • Aller à pinces
      đi chân, đi bộ
    • un chaud de la pince
      (thô tục) anh chàng dâm, lão dê