ponce

/pɔns/
Học thuật
Thân thiện
ponce

Une femme utilise une pierre ponce pour lisser ses talons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đá bọt: Một loại đá núi lửa xốp, nhẹ, thường được dùng để mài hoặc chà nhẵn bề mặt.
    • Mực dầu (để đánh dấu vải): Một loại mực đặc biệt dùng trong may mặc hoặc thủ công để vẽ dấu lên vải.
    • Túi màu rập hình: Một dụng cụ, thườngmột túi vải nhỏ chứa bột phấn màu, dùng để in hoặc rập mẫu lên bề mặt thông qua một khuôn rập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle utilise une ponce pour lisser le bois. ( ấy dùng một hòn đá bọt để mài nhẵn gỗ.)
    • La couturière trace le patron avec de la ponce. (Người thợ may vẽ mẫu bằng mực dầu.)
    • Pour décorer le tissu, il faut une ponce et un patron découpé. (Để trang trí vải, cần túi màu rập hình một mẫu khuôn được cắt sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pierre ponce": Cụm từ phổ biến để chỉ "đá bọt", làm nghĩa so với các nghĩa khác của từ "ponce".
    • Il se sert d'une pierre ponce pour les pieds. (Anh ấy dùng đá bọt cho đôi chân.)
Biến thể từ liên quan
  • Poncer (động từ): Hành động sử dụng đá bọt hoặc giấy nhám để mài mòn, đánh bóng bề mặt.

    • Il faut poncer le mur avant de peindre. (Phải mài tường trước khi sơn.)
  • Ponçage (danh từ giống đực): Hành động mài, chà nhám.

    • Le ponçage du parquet est terminé. (Việc mài sàn gỗ đã xong.)
Lưu ý

Từ "ponce" trong tiếng Phápdanh từ giống cái nhiều nghĩa chuyên biệt liên quan đến thủ công. Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác (đá bọt, mực dầu hay túi rập hình). Nghĩa thông dụng nhất thường là "đá bọt".

ponce

Une femme utilise une pierre ponce pour lisser ses talons.

danh từ giống cái
  1. đá bọt (thường) pierre ponce
  2. mực dầu (để đánh dấu vải)
  3. túi màu rập hình (xem poncer)