ponctuel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đúng giờ, đúng hẹn: Dùng để mô tả một người luôn đến đúng giờ hoặc hoàn thành công việc đúng thời hạn đã định.
- Có tính chất điểm, tập trung tại một điểm: Trong các lĩnh vực như toán học, vật lý hoặc kỹ thuật, từ này mô tả một thứ gì đó tồn tại hoặc xảy ra tại một điểm cụ thể, riêng biệt, không trải rộng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đúng giờ):
- Il est très ponctuel, il n'est jamais en retard. (Anh ấy rất đúng giờ, anh ấy không bao giờ đến muộn.)
- Merci d'être ponctuel à la réunion. (Cảm ơn bạn đã đúng giờ trong cuộc họp.)
Tính từ (nghĩa có tính chất điểm):
- Une charge électrique ponctuelle. (Một điện tích điểm.)
- La douleur est ponctuelle, à cet endroit précis. (Cơn đau có tính chất điểm, ở chính xác chỗ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être ponctuel dans ses paiements": thanh toán đúng hạn.
- Ce client est toujours ponctuel dans ses paiements. (Khách hàng này luôn thanh toán đúng hạn.)
"Un événement ponctuel": một sự kiện diễn ra một lần, không thường xuyên.
- Il s'agit d'une opération ponctuelle, pas d'une habitude. (Đây là một hoạt động có tính chất nhất thời, không phải thói quen.)
Biến thể và từ gần giống
Ponctualité (danh từ giống cái): sự đúng giờ, tính đúng hẹn.
- La ponctualité est une qualité appréciée. (Sự đúng giờ là một đức tính được đánh giá cao.)
Ponctuellement (trạng từ): một cách đúng giờ; một cách có tính chất nhất thời/điểm.
- Il travaille ponctuellement pour cette entreprise. (Anh ấy làm việc cho công ty này theo từng dịp nhất thời.)
Từ đồng nghĩa
- À l'heure: đúng giờ.
- Exact: chính xác, đúng.
- Localisé: được xác định tại một điểm/vị trí cụ thể (cho nghĩa kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- En retard: muộn, trễ.
- Inexact: không chính xác.
- Diffus: lan tỏa, phân tán (cho nghĩa kỹ thuật).
tính từ
- đúng giờ; đúng thời gian
- Un écolier ponctuelcậu học trò đúng giờ
- có hình điểm
- Source lumineuse ponctuellenguồn sáng điểm