pondage

/'pɔndidʤ/
Học thuật
Thân thiện
pondage

A small farm uses pondage to water its vegetable garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượng nướcao: Chỉ tổng khối lượng hoặc thể tích nước được chứa trong một ao, hồ chứa nhỏ hoặc một bể nước.
    • Sự trữ nước: Hành động hoặc quá trình tích trữ nước trong một không gian được kiểm soát, thường để điều tiết dòng chảy hoặc sử dụng sau này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pondage of the reservoir is sufficient for the dry season. (Lượng nướchồ chứa đủ dùng cho mùa khô.)
    • Effective pondage management is crucial for irrigation. (Việc quản lý sự trữ nước hiệu quảrất quan trọng cho tưới tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Available pondage": dung tích trữ nước hiện .
    • The available pondage determines how much electricity the hydro plant can generate. (Dung tích trữ nước hiện quyết định lượng điện nhà máy thủy điện có thể sản xuất.)
  • "Pondage capacity": công suất trữ nước, khả năng chứa nước tối đa.
    • They are increasing the pondage capacity of the lake. (Họ đang tăng công suất trữ nước của hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pond (n): cái ao.
  • Impoundment (n): sự giữ nước, hồ chứa (thường quy mô lớn hơn).
  • Storage (n): sự lưu trữ, tích trữ (nghĩa rộng, có thể dùng cho nhiều thứ khác ngoài nước).
Từ đồng nghĩa
  • Water storage: sự trữ nước.
  • Reservoir content: lượng nước trong hồ chứa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ kỹ thuật, thường không đi với phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến đi kèm.)

pondage

A small farm uses pondage to water its vegetable garden.

danh từ
  1. lượng nướcao
  2. sự trữ nước

Từ gần giống