bondage

/'bɔndidʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảnh nô lệ, tình trạng bị nô dịch: Trạng thái bị tước đoạt tự do cá nhân bị kiểm soát hoàn toàn bởi người khác, như một nô lệ.
    • Sự ràng buộc, sự câu thúc: Tình trạng bị hạn chế, kiềm chế bởi các quy tắc, nghĩa vụ, hoàn cảnh hoặc một sức mạnh, ảnh hưởng nào đó.
    • Sự trói buộc (trong thực hành tình dục): Một thực hành tình dục liên quan đến việc trói buộc thể xác một trong các đối tác bằng dây hoặc công cụ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel depicts the brutal bondage of captured soldiers. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cảnh nô lệ tàn khốc của những người lính bị bắt.)
    • He felt a sense of bondage to his family's expectations. (Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi những kỳ vọng của gia đình.)
    • The historical records detail the abolition of bondage. (Các tài liệu lịch sử ghi chi tiết về việc bãi bỏ chế độ nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In bondage to something/someone": Trong tình trạng bị kiểm soát hoặc chi phối bởi điều /ai đó.
    • She was in bondage to her addiction for years. ( ấy đã bị cơn nghiện kiểm soát trong nhiều năm.)
  • "Release from bondage": Sự giải thoát khỏi cảnh nô lệ hoặc sự ràng buộc.
    • The spiritual journey is about seeking release from mental bondage. (Hành trình tâm linh tìm kiếm sự giải thoát khỏi những ràng buộc về tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Bond (n): Mối liên kết, sự ràng buộc (nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn, dụ: tình cảm, giao kèo).
  • Enslavement (n): Sự bắt làm nô lệ, tình trạng nô lệ (nghĩa gần với nghĩa đầu của "bondage").
  • Shackles (n): Gông cùm, xiềng xích (nghĩa đen nghĩa bóng chỉ sự trói buộc).
Từ đồng nghĩa
  • Slavery: Chế độ nô lệ, thân phận nô lệ.
  • Captivity: Tình trạng bị giam cầm, bắt giữ.
  • Subjugation: Sự khuất phục, sự chinh phục.
  • Restraint: Sự kiềm chế, sự hạn chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bondage")

Thành ngữ liên quan
  • "Chains of bondage": Xiềng xích của sự nô lệ (dùng để diễn tả sự mất tự do).
    • They fought to break the chains of bondage. (Họ đã chiến đấu để phá vỡ xiềng xích của sự nô lệ.)
danh từ
  1. cảnh nô lệ
  2. cảnh tội
  3. sự câu thúc, sự bó buộc; sự bị ảnh hưởng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bondage"

Từ có nhắc đến "bondage"