bondage

/'bɔndidʤ/
danh từ
  1. cảnh nô lệ
  2. cảnh tội
  3. sự câu thúc, sự bó buộc; sự bị ảnh hưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bondage"

Từ có nhắc đến "bondage"