ponderation
/,pɔndə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cân: Hành động hoặc quá trình làm cho một vật trở nên cân bằng, ổn định về mặt vật lý.
- Sự cân nhắc (nghĩa bóng): Hành động suy nghĩ thận trọng, xem xét kỹ lưỡng các khía cạnh của một vấn đề trước khi đưa ra quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ponderation of the structure is crucial for its stability. (Sự cân của cấu trúc là rất quan trọng cho sự ổn định của nó.)
- After much ponderation, he decided to accept the job offer. (Sau nhiều sự cân nhắc, anh ấy quyết định nhận lời mời làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"With great ponderation": Với sự cân nhắc rất lớn, rất thận trọng.
- The judge spoke with great ponderation before delivering the verdict. (Vị thẩm phán đã nói với sự cân nhắc rất lớn trước khi tuyên án.)
"A moment of ponderation": Một khoảnh khắc suy ngẫm, cân nhắc.
- She paused for a moment of ponderation before answering the difficult question. (Cô ấy dừng lại một khoảnh khắc để cân nhắc trước khi trả lời câu hỏi khó.)
Biến thể và từ gần giống
Ponder (động từ): Suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng.
- I need to ponder this decision. (Tôi cần suy ngẫm về quyết định này.)
Ponderous (tính từ): Nặng nề, chậm chạp (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- He wrote in a ponderous style. (Ông ấy viết với một phong cách nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
- Consideration: Sự cân nhắc, suy xét.
- Deliberation: Sự thảo luận kỹ lưỡng, sự cân nhắc.
- Reflection: Sự suy ngẫm, phản ánh.
Lưu ý
- "Ponderation" là một từ có tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "consideration" hoặc "thought" được ưa dùng hơn.
- Nghĩa "sự cân" (vật lý) rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.
danh từ
- sự cân
- (nghĩa bóng) sự cân nhắc