ponton

/'pɔntən/
Học thuật
Thân thiện
ponton

The soldiers are carefully driving a heavy truck across the sturdy ponton bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu phao: Một loại cầu tạm thời được tạo thành bằng cách ghép các thùng phao hoặc thuyền lại với nhau đặt các tấm ván lên trên để làm mặt cầu. Loại cầu này thường được sử dụng trong quân sự hoặc trong các tình huống khẩn cấp khi cầu cố định bị hư hỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The army engineers quickly constructed a ponton to cross the river. (Các kỹ sư quân đội đã nhanh chóng dựng một cây cầu phao để vượt qua con sông.)
    • After the flood destroyed the bridge, a temporary ponton was put in place. (Sau khi cây cầu bị phá hủy, một cây cầu phao tạm thời đã được lắp đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ponton bridge": cầu phao (một cụm danh từ phổ biến mô tả chính xác loại cầu này).
    • They crossed the river on a ponton bridge. (Họ đã băng qua sông trên một cây cầu phao.)
Biến thể từ gần giống
  • Pontoon (danh từ, cách viết thay thế phổ biến hơn): cầu phao. Đây cách viết phổ biến hơn của từ "ponton".
    • The spelling "pontoon" is more common than "ponton". (Cách viết "pontoon" phổ biến hơn "ponton".)
Từ đồng nghĩa
  • Floating bridge: cầu nổi, cầu phao (cách gọi khác cùng nghĩa).
  • Bailey bridge: cầu dã chiến (một loại cầu tạm thời khác, thường bằng thép).
Lưu ý
  • Từ "ponton" trong tiếng Anh chủ yếu được dùng với nghĩa cầu phao. một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của từ "pontoon". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "pontoon" được sử dụng phổ biến hơn.
ponton

The soldiers are carefully driving a heavy truck across the sturdy ponton bridge.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cầu phao

Từ gần giống

Từ chứa "ponton"