pontoon

/pɔn'tu:n/
Học thuật
Thân thiện
pontoon

A small seaplane rests on a pontoon in a calm bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phà, cầu phao: Một cấu trúc nổi, thường một chiếc thuyền hoặc một hộp kín lớn, được sử dụng để hỗ trợ một cây cầu tạm thời (cầu phao) hoặc làm bến phà.
    • Thùng phao: Một thiết bị nổi hình trụ hoặc hình hộp, thường rỗng kín, dùng để nâng đỡ một cấu trúc trên mặt nước, chẳng hạn như một cầu tàu, một đê chắn sóng hoặc một thủy phi cơ.
    • Thùng lặn (Caisson): Một buồng kín, chống nước, được sử dụng trong công trình dưới nước để công nhân có thể làm việc trong môi trường khô ráo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The army built a pontoon bridge to cross the river quickly. (Quân đội đã xây một cây cầu phao để vượt sông nhanh chóng.)
    • The seaplane's pontoons touched down gently on the lake. (Các thùng phao của thủy phi cơ hạ xuống nhẹ nhàng trên mặt hồ.)
    • Workers entered the pontoon to repair the foundation of the pier. (Công nhân đi vào thùng lặn để sửa chữa móng của cầu tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pontoon bridge": Cầu phao, một cây cầu tạm thời được hỗ trợ bởi các phao nổi.
    • After the flood destroyed the main bridge, a pontoon bridge provided a vital link. (Sau khi cây cầu chính bị phá hủy, một cây cầu phao đã tạo ra tuyến đường liên kết quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pontoon bridge (n): Cầu phao.
  • Pontoons (n, số nhiều): Các phao, thùng nổi.
Từ đồng nghĩa
  • Float (n): Phao, vật nổi.
  • Barge (n): Sà lan, thuyền đáy bằng (có thể dùng làm phao).
  • Caisson (n): Thùng lặn, hộp kín dưới nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "pontoon" với tư cách động từ trong tiếng Anh hiện đại. Cách dùng ngoại động từ "to pontoon" (bắc cầu phao) rất hiếm gặp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pontoon".)

pontoon

A small seaplane rests on a pontoon in a calm bay.

danh từ
  1. lối chơi bài " 21"
  2. phà
  3. cầu phao ((cũng) pontoon bridge)
danh từ ((cũng) caisson)
  1. (kỹ thuật) thùng lặn (dùng cho công nhân xây dựng dưới nước)
  2. (hàng hải) thùng chắn (thùng to hình thuyền để chắn ở cữa vũng sữa chữa tàu)
ngoại động từ
  1. bắc cầu phao qua (sông); qua (sông) bằng cầu phao

Từ gần giống

Từ chứa "pontoon"

Từ có nhắc đến "pontoon"