pooh
/pu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Xì!, Úi chà!: Dùng để bày tỏ sự khinh miệt, hoài nghi, sốt ruột hoặc coi thường một điều gì đó. Đây là một từ cảm thán không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- "Pooh! That's just a silly rumor." ("Xì! Đó chỉ là tin đồn ngớ ngẩn thôi.")
- "Pooh, don't be ridiculous!" ("Úi chà, đừng có ngớ ngẩn thế!")
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pooh-pooh" (động từ): Bác bỏ hoặc coi thường một ý tưởng, đề xuất nào đó.
- He pooh-poohed the suggestion as impractical. (Anh ta bác bỏ đề xuất đó vì cho là không thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Pooh-pooh (động từ): coi thường, bác bỏ.
- Pooh-bah (danh từ): một người nắm giữ nhiều chức vụ hoặc tự cho mình là quan trọng (xuất phát từ một nhân vật trong vở opera "The Mikado").
Từ đồng nghĩa
- Pish: thán từ thể hiện sự khinh thường, chán ghét.
- Pshaw: thán từ thể hiện sự khó chịu, hoài nghi hoặc coi thường.
- Bah: thán từ thể hiện sự khinh miệt hoặc chán ghét.
Thành ngữ liên quan
- "Pooh and nonsense!": Một cụm từ nhấn mạnh để bày tỏ rằng điều gì đó hoàn toàn vô lý hoặc vô nghĩa.
- "Pooh and nonsense! I don't believe a word of it." ("Toàn là chuyện vô lý! Tôi không tin một chữ nào cả.")
thán từ
- xì!, úi chà! (sốt ruột, khinh miệt)