pooh-pooh
/pu:'pu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khinh thường, coi rẻ: Từ chối hoặc bác bỏ một cách coi thường, thường bằng cách thể hiện sự khinh miệt hoặc cho rằng điều đó không quan trọng, ngu ngốc hoặc không đáng để xem xét.
- Gạt đi, bác bỏ: Phủ nhận giá trị của một ý tưởng, đề nghị hoặc quan điểm mà không xem xét nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He pooh-poohed the idea of climate change being a serious threat. (Anh ta coi thường ý tưởng rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng.)
- Don't just pooh-pooh her suggestions without listening. (Đừng chỉ gạt bỏ những đề nghị của cô ấy mà không nghe.)
- The critics pooh-poohed the new theory as nonsense. (Các nhà phê bình đã coi thường lý thuyết mới như là chuyện vô lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pooh-pooh something as...": coi thường, gạt bỏ cái gì đó như là...
- She pooh-poohed his concerns as mere paranoia. (Cô ấy coi thường những lo ngại của anh ta như chỉ là hoang tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dismiss (v): bác bỏ, gạt đi.
- Scorn (v): khinh miệt, coi thường.
- Belittle (v): xem thường, làm giảm giá trị.
Từ đồng nghĩa
- Dismiss: bác bỏ, không chấp nhận.
- Reject: từ chối, bác bỏ.
- Scorn: khinh miệt, coi thường.
- Disparage: chê bai, gièm pha.
- Deride: chế nhạo, nhạo báng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
động từ
- khinh thường, coi rẻ
- gạt đi (coi là không có giá trị...) (ý kiến đề nghị...)