popple

/'pɔpid/
Học thuật
Thân thiện
popple

The small waves popple gently against the lakeshore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cuồn cuộn, sự giạt, sự nhấp nhô, sự gợn sóng: "Popple" dùng để mô tả chuyển động của nước, đặc biệt sóng, khi chúng chuyển động một cách không đều, lúc lên lúc xuống hoặc vào nhau một cách nhẹ nhàng.
  2. Nội động từ:

    • Cuồn cuộn, giạt, nhấp nhô: "Popple" chỉ hành động của nước (như sóng, dòng suối) di chuyển với những chuyển động nhỏ, không ổn định, tạo ra những gợn sóng hoặc tiếng róc rách nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The gentle popple of the stream was a soothing sound. (Sự nhấp nhô nhẹ nhàng của dòng suối một âm thanh êm dịu.)
    • We watched the popple of the waves against the shore. (Chúng tôi ngắm nhìn những con sóng gợn nhấp nhô vào bờ.)
  • Nội động từ:

    • The water poppled softly around the rocks. (Nước nhấp nhô nhẹ nhàng quanh những tảng đá.)
    • Small waves poppled on the surface of the lake. (Những con sóng nhỏ gợn lăn tăn trên mặt hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to popple and bubble": nhấp nhô sủi bọt (thường dùng để mô tả nước chảy).
    • The spring poppled and bubbled from the ground. (Dòng suối nhấp nhô sủi bọt từ lòng đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Poppling (danh động từ/ tính từ): hành động hoặc trạng thái nhấp nhô, gợn sóng.
    • The poppling water reflected the sunlight. (Mặt nước gợn sóng phản chiếu ánh mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Ripple (động từ/danh từ): gợn sóng, làm gợn sóng.
  • Lap (động từ): vỗ nhẹ (sóng).
  • Babble (động từ): róc rách (nước chảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "popple" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "popple".)

popple

The small waves popple gently against the lakeshore.

danh từ
  1. sự cuồn cuộn, sự giạt, sự nhấp nhô, sự gợn sóng (sóng, nước...)
nội động từ
  1. cuồn cuộn, giạt, nhấp nhô (sóng, nước...)

Từ gần giống