populi

/vɔks/
Học thuật
Thân thiện
populi

A vox populi interview is being conducted on a sunny city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dân chúng, quần chúng: "populi" một từ gốc Latin, thường được dùng trong các cụm từ cố định để chỉ đám đông, nhân dân, hoặc quần chúng nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The phrase 'vox populi' is often used in political discourse. (Cụm từ 'vox populi' thường được dùng trong diễn ngôn chính trị.)
    • He believed in the wisdom of the populi. (Ông ấy tin vào trí tuệ của quần chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vox populi": tiếng nói của nhân dân, ý kiến công chúng. Đây cụm từ Latin phổ biến nhất chứa "populi".
    • The survey aims to capture the vox populi on this issue. (Cuộc khảo sát nhằm nắm bắt tiếng nói của nhân dân về vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Popular (adj): phổ biến, được nhiều người ưa thích. chung gốc từ Latin "populus" (nhân dân).
    • That song is very popular. (Bài hát đó rất phổ biến.)
  • Population (n): dân số, toàn bộ người dân.
    • The population of the city is growing. (Dân số của thành phố đang tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • The public: công chúng.
  • The masses: quần chúng, đại chúng.
  • The people: nhân dân.
Lưu ý
  • Từ "populi" hiếm khi được sử dụng độc lập trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong cụm từ Latin cố định "vox populi" (tiếng nói của nhân dân). Khi sử dụng, người ta thường dùng nguyên cụm này.
populi

A vox populi interview is being conducted on a sunny city street.

danh từ (số nhiều voces)
  1. tiếng
    • vox populi
      tiếng nói của nhân dân, dư luận quần chúng

Từ gần giống

Từ chứa "populi"