populace
/'pɔpjuləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dân chúng, quần chúng: Toàn bộ người dân sống trong một khu vực, thành phố hoặc quốc gia, được xem xét như một tập thể chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government's new policy was explained to the populace. (Chính sách mới của chính phủ đã được giải thích cho dân chúng.)
- The city's entire populace was affected by the power outage. (Toàn bộ dân chúng của thành phố bị ảnh hưởng bởi sự cố mất điện.)
- The ruler was loved by the populace. (Vị lãnh đạo được quần chúng yêu mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the general populace": công chúng nói chung, đại đa số người dân.
- This news is important for the general populace. (Tin tức này quan trọng đối với công chúng nói chung.)
"to sway the populace": thuyết phục hoặc gây ảnh hưởng đến dân chúng.
- The politician's speech aimed to sway the populace. (Bài phát biểu của chính trị gia nhằm thuyết phục dân chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Population (n): dân số, tổng số người sống trong một khu vực.
- The population of Vietnam is over 90 million. (Dân số Việt Nam là hơn 90 triệu người.)
Public (n): công chúng, quần chúng (thường nhấn mạnh khía cạnh xã hội rộng rãi).
- The museum is open to the public. (Bảo tàng mở cửa cho công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- The people: nhân dân, người dân.
- The masses: quần chúng, đại chúng.
- The citizenry: công dân (của một nước).
Lưu ý sử dụng
- "Populace" là một danh từ số ít nhưng chỉ một tập hợp đông người. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc lịch sử.
- Từ này mang sắc thái trung lập, học thuật hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.
danh từ
- dân chúng, quần chúng