world
/wə:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế giới, địa cầu: Chỉ hành tinh Trái Đất và tất cả các quốc gia, con người trên đó.
- Vũ trụ, vạn vật: Chỉ toàn bộ không gian, thời gian và mọi thứ tồn tại trong đó.
- Thế gian, cõi đời: Chỉ cuộc sống trần tục, xã hội loài người, phân biệt với thế giới tâm linh hoặc thiên đường.
- Giới, lĩnh vực: Chỉ một nhóm người, sự vật hoặc hoạt động có chung đặc điểm trong một phạm vi cụ thể.
- Một số lượng rất lớn: (Thường trong cụm "a world of") chỉ một khối lượng, số lượng hay mức độ rất nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Thế giới, địa cầu:
- She dreams of traveling around the world. (Cô ấy mơ ước được du lịch vòng quanh thế giới.)
- This news shocked the world. (Tin tức này đã gây chấn động thế giới.)
- Thế gian, cõi đời:
- He is a man of the world. (Ông ấy là một người từng trải việc đời.)
- You must learn to live in the world. (Bạn phải học cách sống trong thế gian này.)
- Giới, lĩnh vực:
- She is famous in the world of fashion. (Cô ấy nổi tiếng trong giới thời trang.)
- The animal world is full of wonders. (Giới động vật đầy những điều kỳ diệu.)
- Một số lượng rất lớn:
- There's a world of difference between them. (Có một trời một vực khác biệt giữa họ.)
- Her smile made a world of difference. (Nụ cười của cô ấy đã tạo nên một sự khác biệt rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "out of this world": tuyệt vời, xuất sắc, vượt ngoài sự tưởng tượng.
- The food at that restaurant is out of this world. (Đồ ăn ở nhà hàng đó tuyệt vời không thể tả.)
- "to think the world of someone/something": rất quý trọng, đánh giá rất cao ai/cái gì.
- She thinks the world of her teacher. (Cô ấy rất quý trọng giáo viên của mình.)
- "to be on top of the world": cảm thấy cực kỳ hạnh phúc và thành công.
- After winning the championship, he felt on top of the world. (Sau khi giành chức vô địch, anh ấy cảm thấy hạnh phúc tột đỉnh.)
- "dead to the world": ngủ say như chết, hoàn toàn không hay biết gì.
- After the long hike, he was dead to the world for ten hours. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy ngủ say như chết suốt mười tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Worldly (adj): thuộc về thế gian, trần tục; từng trải.
- He pursued worldly pleasures. (Anh ta theo đuổi những thú vui trần tục.)
- Worldwide (adj/adv): khắp thế giới, toàn cầu.
- This is a worldwide phenomenon. (Đây là một hiện tượng toàn cầu.)
- Otherworldly (adj): thuộc về thế giới khác, siêu thực, không thuộc về cõi trần.
- The music had an otherworldly beauty. (Âm nhạc mang một vẻ đẹp siêu thực.)
Từ đồng nghĩa
- Globe: địa cầu, quả địa cầu (nhấn mạnh hình cầu của Trái Đất).
- Earth: trái đất, thế giới (thường chỉ hành tinh vật lý).
- Universe: vũ trụ (phạm vi rộng hơn, bao gồm mọi thứ).
- Society: xã hội (nhấn mạnh cộng đồng người).
Thành ngữ liên quan
- "It's a small world": Thế giới thật nhỏ bé (dùng khi gặp ai đó một cách tình cờ).
- I met my primary school teacher in Paris. It's a small world! (Tôi gặp giáo viên tiểu học của mình ở Paris. Thế giới thật nhỏ bé!)
- "The best of both worlds": Được hưởng lợi từ cả hai phía, được việc đôi đường.
- Working from home allows her to have the best of both worlds. (Làm việc tại nhà cho phép cô ấy được việc đôi đường.)
- "The end of the world": Ngày tận thế; (nghĩa bóng) một thảm họa, điều tồi tệ nhất.
- Failing one exam is not the end of the world. (Trượt một bài kiểm tra không phải là ngày tận thế đâu.)
- "A world of one's own": Thế giới riêng của ai đó (chỉ sự tập trung hoặc tách biệt).
- When she's reading, she's in a world of her own. (Khi đọc sách, cô ấy chìm đắm trong thế giới riêng của mình.)
danh từ
- thế giới, hoàn cầu, địa cầu
- to go round the worldđi vòng quanh thế giới
- all over the worldkhắp thế giới
- vũ trụ, vạn vật
- since the beginning of the worldtừ buổi sơ khai của vũ trụ, từ khi khai thiên lập địa
- thế gian, trần tục, cõi trần gian, thế giới
- to be brought into the worldsinh ra đời
- in this worldở cõi trần gian này
- thiên hạ, nhân loại, mọi người
- all the world has heard of itthiên hạ ai người ta cũng biết cái đó
- cuộc đời, việc đời; xã hội, cuộc sống xã hội
- a man of the worldmột người lịch duyệt từng trải
- to know nothing of the worldkhông biết tí gì việc đời
- as the world goesthời buổi này, cứ thời thế này; thói đời này
- giới
- in the world of letters; in the literary worldtrong giới văn học
- the sporting worldgiới thể thao
- the vegetable worldgiới thực vật
- nhiều, một số lớn ((thường) a world of)
- a world of meaningnhiều ý nghĩa
- a world of lettersmột đống thư
- a world of troublenhiều điều phiền phức
Idioms
- to be all the world tolà tất cả
- to carry the world before onethành công hoàn toàn và nhanh chóng
- for all the world(xem) for
- for the worldkhông vì bất cứ lý do gì, không đời nào
- to the world(từ lóng) hết sức, rất mực
- to take the world as it isđời thế nào thì phải theo thế
- top of the world(từ lóng) không chê vào đâu được, tuyệt diệu
- world without endvĩnh viễn
- the world, the flesh and the devilmọi cái cám dỗ con người
- would give the world for something(xem) give