population

/,pɔpju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
population

Le graphique montre la population de la ville sur dix ans.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Số dân, dân số: Chỉ tổng số người sinh sống trong một khu vực địanhất định (một thành phố, quốc gia, v.v.) tại một thời điểm cụ thể.
    • Cư dân: Tập thể những người sinh sống trong một khu vực nhất định.
    • Quần thể: (Trong sinh học) Tập hợp các cá thể cùng loài, cùng sinh sống trong một không gian xác định vào một thời gian nhất định.
    • Quần chúng: (Dùngsố nhiều, populations) Chỉ đông đảo người dân nói chung, thường trong một bối cảnh xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La population de la France est d'environ 68 millions d'habitants. (Dân số của Pháp vào khoảng 68 triệu dân.)
    • Le recensement de la population a lieu tous les dix ans. (Việc điều tra dân số diễn ra mười năm một lần.)
    • La population urbaine augmente rapidement. (Cư dân thành thị đang tăng nhanh.)
    • Cette île a une population très accueillante. (Hòn đảo này có một cộng đồng dân cư rất hiếu khách.)
    • Les scientifiques étudient la population de loups dans cette forêt. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quần thể sói trong khu rừng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Population active": Dân số hoạt động kinh tế, lực lượng lao động.

    • Le taux de chômage est calculé sur la population active. (Tỷ lệ thất nghiệp được tính trên lực lượng lao động.)
  • "Explosion démographique / explosion de la population": Bùng nổ dân số.

    • Le pays a connu une explosion de la population au siècle dernier. (Đất nước đã trải qua một cuộc bùng nổ dân số vào thế kỷ trước.)
  • "Densité de population": Mật độ dân số.

    • La densité de population est très élevée dans les grandes villes. (Mật độ dân số rất caocác thành phố lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Peupler (động từ): Làm cho dân cư, định cư.

    • Les colons ont peuplé cette région. (Những người định cư đã đến sinh sốngvùng này.)
  • Peuplement (danh từ giống đực): Sự định cư, sự lập nghiệp; tập hợp cây trồng trong một khu rừng.

    • Le peuplement de cette île est récent. (Việc định cư trên hòn đảo nàygần đây.)
  • Démographie (danh từ giống cái): Nhân khẩu học.

    • La démographie étudie l'évolution des populations. (Nhân khẩu học nghiên cứu sự biến đổi của các dân số.)
Từ đồng nghĩa
  • Habitants: Cư dân, người dân.
  • Cité: (Văn chương) Cộng đồng dân cư, nhân dân thành phố.
  • Peuple: Dân tộc, nhân dân (nghĩa rộng hơn, mang tính văn hóa, lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • Population carcérale: Dân số nhà tù, số lượng tù nhân.

    • La population carcérale est en hausse. (Số lượng tù nhân đang gia tăng.)
  • Population cible: Dân số mục tiêu (trong nghiên cứu, tiếp thị).

    • Notre population cible est constituée de jeunes adultes. (Đối tượng mục tiêu của chúng tôinhững người trưởng thành trẻ tuổi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "population" trong tiếng Pháp. Các cách diễn đạt thường mang tính học thuật hoặc hành chính.)

population

Le graphique montre la population de la ville sur dix ans.

danh từ giống cái
  1. số dân, dân số
    • Recensement de la population
      sự điều tra số dân
    • Population d'une ruche
      số ong trong thùng ong
  2. (số nhiều) quần chúng
    • Les populations laborieuses
      quần chúng cần lao
  3. cư dân
    • Population urbaine
      cư dân thành thị
  4. (số nhiều) quần thể