porcelet

Học thuật
Thân thiện
porcelet

Un porcelet rose se repose dans la paille de l'étable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lợn con: Chỉ một con lợn nhỏ, đặc biệtlợn sữa hoặc lợn mới sinh.
    • Như cloporte: () Một tên gọi cho loài chân đều (một loài động vật giáp xác nhỏ, thường sốngnơi ẩm ướt).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La truie allaite ses porcelets. (Lợn nái đang cho đàn lợn con của .)
    • Nous avons acheté un porcelet pour l'élever. (Chúng tôi đã mua một con lợn con để nuôi.)
    • () On trouve parfois des porcelets de Saint-Antoine sous les pierres. (Người ta thỉnh thoảng tìm thấy những con chân đều dưới các tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porcelet de Saint-Antoine": Một tên gọi , ít phổ biến hiện nay, để chỉ loài chân đều (woodlouse). Tên gọi này liên hệ với hình ảnh truyền thống.
    • Les enfants appelaient ces petites bêtes des "porcelets de Saint-Antoine". (Bọn trẻ gọi những sinh vật nhỏ bé đó là "porcelet de Saint-Antoine".)
Biến thể từ gần giống
  • Porc (danh từ giống đực): Con lợn (nói chung), thịt lợn.
  • Cochon (danh từ giống đực): Con lợn (từ thông dụng hơn).
  • Cochonnet (danh từ giống đực): Lợn con (từ giảm nhẹ, thân mật).
  • Cloporte (danh từ giống đực): Con chân đều (tên gọi khoa học/phổ biến hiện nay cho nghĩa thứ hai của "porcelet").
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "lợn con":
    • Cochonnet: Lợn con.
    • Goret: Lợn con (từ ít phổ biến hơn).
  • Pour le sens "cloporte" ():
    • Cloporte: Chân đều.
    • Armadille vulgaire: Tên khoa học/khác.
Lưu ý

Từ "porcelet" ngày nay chủ yếu được dùng với nghĩa "lợn con" trong ngữ cảnh chăn nuôi. Nghĩa chỉ loài chân đều ("porcelet de Saint-Antoine") rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại có thể gây nhầm lẫn.

porcelet

Un porcelet rose se repose dans la paille de l'étable.

danh từ giống đực
  1. lợn con
  2. như cloporte (cũng) porcelet de Saint-Antoine

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "porcelet"