bracelet

/'breislit/
Học thuật
Thân thiện
bracelet

Une femme porte un bracelet en argent à son poignet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vòng tay, xuyến: Một loại trang sức được đeo quanh cổ tay, thường được làm từ kim loại quý, da, hạt hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle porte un beau bracelet en argent. ( ấy đeo một chiếc vòng tay bằng bạc rất đẹp.)
    • Il a offert un bracelet en perles à sa mère. (Anh ấy tặng mẹ một chiếc vòng tay bằng hạt.)
    • Ce bracelet est un souvenir de mon voyage. (Chiếc vòng tay nàymột kỷ vật từ chuyến đi của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bracelet de cheville": vòng đeo mắt cá chân.

    • Elle adore ses bracelets de cheville qui font du bruit quand elle marche. ( ấy rất thích những chiếc vòng đeo mắt cá chân phát ra tiếng động khi ấy đi bộ.)
  • "Bracelet-montre": đồng hồ đeo tay (dạng vòng).

    • Il a perdu son bracelet-montre préféré. (Anh ấy đã làm mất chiếc đồng hồ đeo tay yêu thích của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Braceletier (n.m): thợ làm vòng tay, người bán vòng tay.
  • Braceletière (n.f): nữ thợ làm vòng tay, nữ người bán vòng tay.
  • Braceletage (n.m): hành động đeo vòng tay; bộ sưu tập vòng tay.
Từ đồng nghĩa
  • Gourmette (n.f): vòng tay dây xích, thường có mặt khắc tên.
  • Bague de bras (n.f): vòng tay (cách nói ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Serre-bracelet (n.m): dụng cụ để siết chặt hoặc mở rộng vòng tay.
  • Fermoir de bracelet (n.m): khóa vòng tay.
bracelet

Une femme porte un bracelet en argent à son poignet.

danh từ giống đực
  1. vòng tay, xuyến
    • Bracelet en or
      xuyến vàng
    • Bracelet en cuir
      vòng tay bằng da (của một số thợ đeocổ tay trái)

Từ gần giống

Từ chứa "bracelet"

Từ có nhắc đến "bracelet"