bracelet
/'breislit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vòng tay, xuyến: Một loại trang sức được đeo quanh cổ tay, thường được làm từ kim loại quý, da, hạt hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle porte un beau bracelet en argent. (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bằng bạc rất đẹp.)
- Il a offert un bracelet en perles à sa mère. (Anh ấy tặng mẹ một chiếc vòng tay bằng hạt.)
- Ce bracelet est un souvenir de mon voyage. (Chiếc vòng tay này là một kỷ vật từ chuyến đi của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bracelet de cheville": vòng đeo mắt cá chân.
- Elle adore ses bracelets de cheville qui font du bruit quand elle marche. (Cô ấy rất thích những chiếc vòng đeo mắt cá chân phát ra tiếng động khi cô ấy đi bộ.)
"Bracelet-montre": đồng hồ đeo tay (dạng vòng).
- Il a perdu son bracelet-montre préféré. (Anh ấy đã làm mất chiếc đồng hồ đeo tay yêu thích của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Braceletier (n.m): thợ làm vòng tay, người bán vòng tay.
- Braceletière (n.f): nữ thợ làm vòng tay, nữ người bán vòng tay.
- Braceletage (n.m): hành động đeo vòng tay; bộ sưu tập vòng tay.
Từ đồng nghĩa
- Gourmette (n.f): vòng tay dây xích, thường có mặt khắc tên.
- Bague de bras (n.f): vòng tay (cách nói ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Serre-bracelet (n.m): dụng cụ để siết chặt hoặc mở rộng vòng tay.
- Fermoir de bracelet (n.m): khóa vòng tay.
danh từ giống đực
- vòng tay, xuyến
- Bracelet en orxuyến vàng
- Bracelet en cuirvòng tay bằng da (của một số thợ đeo ở cổ tay trái)