bracelet

/'breislit/
danh từ giống đực
  1. vòng tay, xuyến
    • Bracelet en or
      xuyến vàng
    • Bracelet en cuir
      vòng tay bằng da (của một số thợ đeocổ tay trái)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bracelet"

Từ có nhắc đến "bracelet"

bracelet
Une femme porte un bracelet en argent à son poignet.