porcherie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chuồng lợn: Một tòa nhà hoặc khu vực được xây dựng để nuôi lợn.
- Nơi bẩn thỉu, lộn xộn (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một nơi chốn hoặc tình trạng cực kỳ bẩn thỉu, không được dọn dẹp, giống như một chuồng lợn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Le fermier nettoie la porcherie chaque matin. (Người nông dân dọn dẹp chuồng lợn mỗi sáng.)
- Les porcheries modernes sont bien équipées. (Các chuồng lợn hiện đại được trang bị tốt.)
Nghĩa bóng:
- Arrête de manger dans ton lit, ta chambre est une vraie porcherie ! (Đừng ăn trên giường nữa, phòng của con đúng là một chuồng lợn thực sự!)
- Après la fête, l'appartement était une porcherie. (Sau bữa tiệc, căn hộ trông như một nơi bẩn thỉu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est une porcherie !": Thành ngữ diễn tả sự kinh tởm trước một nơi hoặc một tình huống cực kỳ bẩn thỉu, lộn xộn.
- Regarde cette cuisine, c'est une porcherie ! (Nhìn nhà bếp này xem, đúng là một chuồng lợn!)
"vivre dans une porcherie": Sống trong một môi trường cực kỳ bẩn thỉu.
- Il ne nettoie jamais, il vit dans une porcherie. (Anh ta không bao giờ dọn dẹp, anh ta sống trong một nơi bẩn như chuồng lợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Porc (danh từ giống đực): Con lợn.
- Porcher/porchère (danh từ): Người chăn nuôi lợn, người chăm sóc chuồng lợn.
- Porcin, porcine (tính từ): Thuộc về loài lợn.
Từ đồng nghĩa
- Étable à porcs: Chuồng lợn (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít dùng hơn).
- Bordel (nghĩa bóng, thông tục): Sự lộn xộn, bừa bãi.
- Décharge (nghĩa bóng): Nơi như bãi rác.
Thành ngữ liên quan
Traiter quelqu'un comme un porc: Đối xử với ai đó một cách tệ bạc, thô bạo.
- Ce patron traite ses employés comme des porcs. (Ông chủ này đối xử với nhân viên như lợn.)
Être sale comme un porc: Rất bẩn thỉu.
- Va te laver, tu es sale comme un porc ! (Đi tắm đi, mày bẩn như lợn vậy!)
danh từ giống cái
- chuồng lợn
- Les loges d'une porcheriecác ngăn chuồng lợn
- C'est une véritable porcherie(nghĩa bóng) quả là một chuồng lợn (nơi bẩn thỉu)