porcherie

danh từ giống cái
  1. chuồng lợn
    • Les loges d'une porcherie
      các ngăn chuồng lợn
    • C'est une véritable porcherie
      (nghĩa bóng) quả là một chuồng lợn (nơi bẩn thỉu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "porcherie"

porcherie
Une fermière nettoie la porcherie avec un balai.