porcher

Học thuật
Thân thiện
porcher

Le porcher nourrit les cochons dans l'enclos.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chăn lợn: Chỉ một ngườicông việc chuyên chăn giữ, chăm sóc đàn lợn.
    • Công nhân nuôi lợn: Chỉ một người lao động làm việc trong trang trại hoặc cơ sở chăn nuôi lợn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le porcher mène les cochons à la forêt. (Người chăn lợn dẫn đàn lợn ra khu rừng.)
    • Il travaille comme porcher dans une grande ferme. (Anh ấy làm công nhân nuôi lợn trong một trang trại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn học, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ nghề nghiệp. Trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như éleveur de porcs (người chăn nuôi lợn) phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Porcherie (n): Chuồng lợn, trại lợn.
    • Les porcs sont dans la porcherie. (Những con lợn đangtrong chuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Éleveur de porcs: Người chăn nuôi lợn (từ hiện đại, trang trọng hơn).
  • Gardien de porcs: Người canh giữ đàn lợn.
Từ trái nghĩa
  • Không từ trái nghĩa trực tiếp cho nghề nghiệp cụ thể này.
porcher

Le porcher nourrit les cochons dans l'enclos.

danh từ
  1. người chăn lợn; công nhân nuôi lợn

Từ chứa "porcher"

Từ có nhắc đến "porcher"