percher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đậu (chim, ở trên cành...): Hành động của một con chim khi đậu, nghỉ hoặc ngủ trên một vật cao như cành cây, dây điện.
    • gác cao (người): (Cách dùng thân mật) Chỉ việc một người sống hoặctrong một căn phòng hoặc căn hộ trên tầng cao.
    • Đặt trên cao: (Cách dùng thân mật) Hành động đặt một vật đó lên một vị trí cao.
  2. Nội động từ:

    • Đậu: Hành động của chim khi đậu xuống một chỗ cao để nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • L'oiseau perche son nid sur la branche. (Con chim đậu tổ của trên cành cây.)
    • Il perche au cinquième étage sans ascenseur. (Anh ấytầng năm không thang máy.)
    • Elle a perché le tableau au-dessus de la cheminée. ( ấy đã treo bức tranh lên trên sưởi.)
  • Nội động từ:

    • Regarde, les moineaux se sont perchés sur la clôture. (Nhìn kìa, những con chim sẻ đã đậu trên hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être perché(e): (Thân mật) Có thể mang nghĩa bóng là "kỳ quặc", "lập dị" hoặc "không thực tế" trong suy nghĩ.

    • Il a des idées un peu perchées. (Anh ta những ý tưởng hơi kỳ quặc.)
  • perche-t-il ?: (Thân mật) "Anh ấyđâu?" (nghĩa đen: Anh ấy đậu/ở chỗ nào?).

    • Je ne l'ai pas vu depuis longtemps, où perche-t-il maintenant ? (Lâu rồi tôi không gặp anh ta, giờ anh tađâu thế?)
Biến thể từ gần giàng
  • Perchoir (danh từ): Chỗ đậu, cành đậu (cho chim).

    • Le perchoir dans la cage de l'oiseau. (Cành đậu trong lồng chim.)
  • Perchage (danh từ): Hành động đậu, sự đậu (của chim).

  • Perchiste (danh từ): Vận động viên nhào lộn trên cột (trong xiếc).
Từ đồng nghĩa
  • Se poser (động từ): Đậu xuống, hạ cánh (dùng cho chim, máy bay).
  • Nicher (động từ): Làm tổ, trú ngụ (thường chỉ nơicủa chim hoặc một cách ẩn dụ về chỗ ở của người).
  • Loger (động từ): Ở, cư trú (dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se percher (động từ phản thân): Tự đậu lên, leo lên chỗ cao để ngồi/đứng (dùng cho cả người chim).
    • Le chat s'est perché sur le mur. (Con mèo đã leo lên đậu trên bức tường.)
    • Les enfants se sont perchés dans l'arbre pour mieux voir. (Bọn trẻ leo lên ngồi trên cây để nhìn hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Être haut perché: (Nghĩa đen: Ở trên cao) địa vị cao, quyền lực.

    • Il est haut perché dans la hiérarchie de l'entreprise. (Anh tavị trí cao trong hệ thống cấp bậc của công ty.)
  • Avoir la tête perchée: (Thân mật) Đầu óc trên mây, những suy nghĩ viển vông, không thực tế.

    • Arrête d'avoir la tête perchée et sois réaliste ! (Đừng đầu óc trên mây nữa hãy thực tế đi!)
ngoại động từ
  1. đậu (chim, ở trên cành...)
  2. gác cao (người)
  3. (thân mật) ở
    • òu perche-t-il?
      anh ấyđâu?
ngoại động từ
  1. (thân mật) đặt trên cao
    • Percher un vase sur une armoire
      đặt cái bình trên nóc tủ