percher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đậu (chim, ở trên cành...): Hành động của một con chim khi nó đậu, nghỉ hoặc ngủ trên một vật cao như cành cây, dây điện.
- Ở gác cao (người): (Cách dùng thân mật) Chỉ việc một người sống hoặc ở trong một căn phòng hoặc căn hộ trên tầng cao.
- Đặt trên cao: (Cách dùng thân mật) Hành động đặt một vật gì đó lên một vị trí cao.
Nội động từ:
- Đậu: Hành động của chim khi đậu xuống một chỗ cao để nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'oiseau perche son nid sur la branche. (Con chim đậu tổ của nó trên cành cây.)
- Il perche au cinquième étage sans ascenseur. (Anh ấy ở tầng năm mà không có thang máy.)
- Elle a perché le tableau au-dessus de la cheminée. (Cô ấy đã treo bức tranh lên trên lò sưởi.)
Nội động từ:
- Regarde, les moineaux se sont perchés sur la clôture. (Nhìn kìa, những con chim sẻ đã đậu trên hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être perché(e): (Thân mật) Có thể mang nghĩa bóng là "kỳ quặc", "lập dị" hoặc "không thực tế" trong suy nghĩ.
- Il a des idées un peu perchées. (Anh ta có những ý tưởng hơi kỳ quặc.)
Où perche-t-il ?: (Thân mật) "Anh ấy ở đâu?" (nghĩa đen: Anh ấy đậu/ở chỗ nào?).
- Je ne l'ai pas vu depuis longtemps, où perche-t-il maintenant ? (Lâu rồi tôi không gặp anh ta, giờ anh ta ở đâu thế?)
Biến thể và từ gần giàng
Perchoir (danh từ): Chỗ đậu, cành đậu (cho chim).
- Le perchoir dans la cage de l'oiseau. (Cành đậu trong lồng chim.)
Perchage (danh từ): Hành động đậu, sự đậu (của chim).
- Perchiste (danh từ): Vận động viên nhào lộn trên cột (trong xiếc).
Từ đồng nghĩa
- Se poser (động từ): Đậu xuống, hạ cánh (dùng cho chim, máy bay).
- Nicher (động từ): Làm tổ, trú ngụ (thường chỉ nơi ở của chim hoặc một cách ẩn dụ về chỗ ở của người).
- Loger (động từ): Ở, cư trú (dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se percher (động từ phản thân): Tự đậu lên, leo lên chỗ cao để ngồi/đứng (dùng cho cả người và chim).
- Le chat s'est perché sur le mur. (Con mèo đã leo lên đậu trên bức tường.)
- Les enfants se sont perchés dans l'arbre pour mieux voir. (Bọn trẻ leo lên ngồi trên cây để nhìn rõ hơn.)
Thành ngữ liên quan
Être haut perché: (Nghĩa đen: Ở trên cao) Có địa vị cao, quyền lực.
- Il est haut perché dans la hiérarchie de l'entreprise. (Anh ta ở vị trí cao trong hệ thống cấp bậc của công ty.)
Avoir la tête perchée: (Thân mật) Đầu óc trên mây, có những suy nghĩ viển vông, không thực tế.
- Arrête d'avoir la tête perchée et sois réaliste ! (Đừng có đầu óc trên mây nữa và hãy thực tế đi!)
ngoại động từ
- đậu (chim, ở trên cành...)
- ở gác cao (người)
- (thân mật) ở
- òu perche-t-il?anh ấy ở đâu?
ngoại động từ
- (thân mật) đặt trên cao
- Percher un vase sur une armoiređặt cái bình trên nóc tủ