porkpie

porkpie

A man tips his porkpie hat as he walks down the street.

Định nghĩa

Danh từ: - porkpie: Một loại của nam giới chóp thấp, phẳng vành có thể bẻ gập (snap brim). Tên gọi bắt nguồn từ hình dáng giống với một chiếc bánh thịt lợn (pork pie).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy trông thật phong cách khi đội một chiếc porkpie cổ điển.)
  • (Thám tử trong bộ phim luôn đội một chiếc porkpie màu nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Porkpie hat: Cụm từ đầy đủ thường được dùng để nhấn mạnh loại này.
    • The porkpie hat became popular in the 1920s. (Chiếc porkpie trở nên phổ biến vào những năm 1920.)
Biến thể từ gần giống
  • Pork pie (danh từ, ẩm thực): Một loại bánh thịt lợn truyền thống của Anh, thường được ăn lạnh.
    • She ordered a slice of pork pie for lunch. ( ấy gọi một miếng bánh thịt lợn cho bữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hat: (nói chung).
  • Fedora: phớt (một loại tương tự nhưng chóp cao hơn vành rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "porkpie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "porkpie".