portend

/pɔ:'tent/
Học thuật
Thân thiện
portend

The dark clouds portend a coming storm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Báo trước, báo hiệu (một điều đó, thường không may hoặc quan trọng): "portend" chỉ việc một sự việc, hiện tượng hoặc dấu hiệu cho thấy điều đó, đặc biệt điều xấu hoặc quan trọng, sắp xảy ra trong tương lai.
    • điềm báo trước: "portend" cũng có nghĩa đóng vai trò như một dấu hiệu cảnh báo hoặc dự báo cho một sự kiện sắp tới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The dark clouds portend a severe storm. (Những đám mây đen báo trước một cơn bão dữ dội.)
    • The sudden drop in the stock market may portend an economic recession. (Sự sụt giảm đột ngột của thị trường chứng khoán có thể báo hiệu một cuộc suy thoái kinh tế.)
    • In ancient times, an eclipse was believed to portend great change or disaster. (Thời xưa, nhật thực được tin điềm báo trước sự thay đổi lớn hoặc thảm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to portend well/ill for something": báo hiệu điều tốt/xấu cho cái đó.
    • The early election results do not portend well for the incumbent party. (Các kết quả bầu cử sớm không báo hiệu điều tốt cho đảng đang cầm quyền.)
    • His calm demeanor portended ill for his opponents. (Thái độ bình tĩnh của anh ta báo hiệu điều xấu cho các đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Portent (danh từ): điềm báo, dấu hiệu báo trước (thường điều xấu hoặc kỳ lạ).
    • The strange lights in the sky were seen as a portent of war. (Những ánh sáng kỳ lạ trên bầu trời được xem như một điềm báo của chiến tranh.)
  • Portentous (tính từ):
    • điềm báo, mang tính chất báo trước.
      • A portentous silence fell over the room. (Một sự im lặng mang tính chất báo trước bao trùm căn phòng.)
    • Nghiêm trọng, long trọng một cách cố ý (thường hơi tiêu cực).
      • He spoke in a slow, portentous voice. (Ông ta nói bằng một giọng chậm rãi, nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Foreshadow: báo trước, ám chỉ trước (thường dùng trong văn chương, nghệ thuật).
  • Presage: báo trước, đoán trước.
  • Augur: báo điềm, dự báo (thường dùng với "well" hoặc "ill").
  • Herald: báo hiệu, loan báo (có thể tin tốt hoặc xấu).
  • Foretell: báo trước, tiên đoán.
Từ trái nghĩa
  • Contradict: mâu thuẫn với, phủ nhận.
  • Disprove: chứng minh sai, bác bỏ.
portend

The dark clouds portend a coming storm.

ngoại động từ
  1. báo điểm, báo trước
  2. báo trước
    • this wind portends rain
      gió này báo trước mưa
danh từ
  1. điềm, triệu
  2. điều kỳ diệu, điều kỳ lạ

Từ gần giống