portray

/pɔ:'trei/
ngoại động từ
  1. vẽ chân dung
  2. miêu tả sinh động
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đóng vai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "portray"

portray
The artist uses watercolors to portray a peaceful garden scene.