limn
/lim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (từ cổ):
- Vẽ, phác họa: "limn" có nghĩa là vẽ hoặc phác họa một bức tranh, đặc biệt là một bức chân dung, thường bằng màu nước hoặc mực. Từ này mang sắc thái cổ xưa và thường được dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật.
- Miêu tả, khắc họa bằng lời: "limn" cũng có thể dùng để chỉ việc miêu tả hoặc khắc họa một cách sinh động ai đó hoặc điều gì đó bằng ngôn từ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The artist sought to limn the queen's likeness with delicate brushstrokes. (Người họa sĩ tìm cách vẽ chân dung nữ hoàng bằng những nét cọ tinh tế.)
- In his novel, the author beautifully limns the landscape of the countryside. (Trong tiểu thuyết của mình, tác giả đã khắc họa một cách tuyệt đẹp cảnh quan vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to limn the features of": vẽ/phác họa đường nét của ai.
- The poet's words limn the features of a forgotten hero. (Ngôn từ của nhà thơ khắc họa đường nét của một vị anh hùng bị lãng quên.)
- "to limn in detail": miêu tả chi tiết.
- The report limns in detail the challenges facing the community. (Báo cáo miêu tả chi tiết những thách thức mà cộng đồng đang đối mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Limner (danh từ, từ cổ): họa sĩ, người vẽ chân dung.
- The limner captured the child's innocence perfectly. (Người họa sĩ đã khắc họa được sự ngây thơ của đứa trẻ một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Depict: miêu tả, khắc họa.
- Portray: vẽ chân dung, miêu tả.
- Delineate: phác họa, vẽ đường nét.
- Describe: miêu tả.
Lưu ý
- "Limn" là một từ có tính chất văn chương hoặc cổ xưa, hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phê bình nghệ thuật hoặc văn bản mang tính học thuật.
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) vẽ