post-it

post-it

A teacher sticks a yellow post-it note on the classroom whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Post-it (nhãn hiệu) một mảnh giấy ghi chú nhỏ một lớp keo dính cho phép bám vào bề mặt có thể được gỡ ra không làm hỏng bề mặt đó.

dụ sử dụng
  • (I use a post-it to remember the appointment.)
  • (She stuck a post-it on the computer screen to remind herself of the task.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dán một *post-it"*: hành động đặt một mảnh giấy ghi chú lên bề mặt.

    • Anh ấy dán một post-it lên tủ lạnh với danh sách mua sắm. (He stuck a post-it on the fridge with the shopping list.)
  • "viết lên *post-it"*: hành động ghi chú thông tin lên mảnh giấy nhỏ này.

    • Hãy viết số điện thoại lên một post-it để không quên. (Write the phone number on a post-it so you don't forget.)
Biến thể từ gần giống
  • Post-it note (danh từ): cụm từ đầy đủ chỉ mảnh giấy ghi chú keo dính, thường dùng thay thế cho "post-it".

    • Tôi mua một hộp post-it notes để làm việc. (I bought a box of post-it notes for work.)
  • Sticky note (danh từ): giấy ghi chú keo dính (từ đồng nghĩa phổ biến, không phải nhãn hiệu).

    • Bạn có thể dùng sticky notes để tổ chức ý tưởng. (You can use sticky notes to organize ideas.)
Từ đồng nghĩa
  • Giấy ghi chú: thuật ngữ chung chỉ các loại giấy nhỏ dùng để ghi chú.

    • Tôi luôn mang theo một cuốn giấy ghi chú trong túi. (I always carry a pad of note paper in my bag.)
  • Note pad: tập giấy ghi chú nhỏ, thường không keo dính.

    • ấy ghi lại ý tưởng trên một cuốn note pad. (She jotted down ideas on a note pad.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "post-it". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Dán lên: hành động gắn một post-it lên bề mặt. - Hãy dán post-it này lên bảng. (Stick this post-it on the board.)

  • Gỡ xuống: hành động lấy một post-it khỏi bề mặt.
    • ấy gỡ post-it xuống sau khi đọc xong. (She removed the post-it after reading it.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ghi nhớ bằng *post-it"*: cách nói thông thường để chỉ việc dùng giấy ghi chú để nhắc nhở bản thân.

    • Tôi luôn ghi nhớ bằng post-it tôi hay quên. (I always remember things with post-it because I'm forgetful.)
  • "Post-it* cuộc sống"*: cách nói ẩn dụ để chỉ những lời nhắc nhở hoặc ghi chú trong cuộc sống hàng ngày.

    • Cuộc sống của ấy đầy những post-it ghi chú việc cần làm. (Her life is full of post-it reminders of tasks to do.)