postal
/'poustəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bưu điện: Từ này mô tả những gì liên quan đến hệ thống, dịch vụ hoặc hoạt động của bưu điện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le service postal est très efficace dans cette région. (Dịch vụ bưu điện ở khu vực này rất hiệu quả.)
- Elle a reçu un colis postal ce matin. (Cô ấy đã nhận được một bưu kiện bưu điện sáng nay.)
- N'oubliez pas le code postal sur l'enveloppe. (Đừng quên mã bưu điện trên phong bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Boîte postale" (BP): hộp thư tại bưu điện, số hòm thư.
- Veuillez envoyer votre courrier à la boîte postale 123. (Vui lòng gửi thư của bạn đến hộp thư số 123.)
"Mandat postal": lệnh chuyển tiền qua bưu điện, bưu phiếu.
- Il a envoyé de l'argent à sa famille par mandat postal. (Anh ấy đã gửi tiền cho gia đình bằng bưu phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Poste (danh từ): bưu điện, bưu cục; chỗ làm việc.
- Je vais à la poste pour acheter des timbres. (Tôi đi đến bưu điện để mua tem.)
Postier / Postière (danh từ): nhân viên bưu điện.
- Le postier distribue le courrier chaque matin. (Nhân viên bưu điện phân phát thư mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt ý "thuộc bưu điện" bằng cụm từ "relatif à la poste".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (thuộc) bưu điện
- Service postalsở bưu điện
- Colis postalbưu kiện
- Carte postalebưu thiếp