pastel
/pæs'tel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Màu phấn (dùng trong hội họa): Một loại bút màu dạng thỏi, được làm từ bột màu trộn với chất kết dính, dùng để vẽ. Tác phẩm tạo ra thường có bề mặt mềm mại, mờ.
- Tranh vẽ bằng màu phấn: Một bức tranh được thực hiện bằng loại màu phấn nói trên.
- Cây cải nhuộm: Một loại cây thuộc họ cải, từng được dùng để chiết xuất thuốc nhuộm màu xanh lam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'artiste utilise des pastels pour créer un portrait doux. (Người họa sĩ sử dụng màu phấn để tạo nên một bức chân dung mềm mại.)
- Ce magnifique pastel est accroché dans le musée. (Bức tranh màu phấn tuyệt đẹp này được treo trong viện bảo tàng.)
- Le pastel était cultivé pour la teinture des textiles. (Cây cải nhuộm từng được trồng để nhuộm màu vải vóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dessin au pastel": bức vẽ bằng màu phấn.
- Elle se spécialise dans le dessin au pastel. (Cô ấy chuyên về vẽ bằng màu phấn.)
- "Teinte pastel": sắc màu nhạt, dịu, phấn.
- Elle a choisi une teinte pastel pour les murs de la chambre. (Cô ấy đã chọn một sắc màu phấn nhạt cho tường phòng ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pastelliste (n): họa sĩ vẽ tranh màu phấn.
- Degas était un célèbre pastelliste. (Degas là một họa sĩ vẽ tranh màu phấn nổi tiếng.)
- Pastelier (n): người chế tạo màu phấn.
- Pastellisé, e (adj): có màu sắc nhạt như màu phấn.
- Une ambiance pastellisée. (Một không khí với tông màu phấn nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Craie de couleur (cho nghĩa "màu phấn"): phấn màu (thường dạng viên, dùng để viết bảng).
- Dessin aux crayons de couleur (cho nghĩa "tranh"): bức vẽ bằng bút chì màu (khác chất liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "pastel")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pastel")
danh từ giống đực
- (hội họa) màu phấn
- tranh màu phấn
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cải nhuộm