pistole

/pis'toul/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Đồng pixton: Một loại tiền xu cổ, từng được sử dụngTây Ban Nha, Ý Pháp trong lịch sử.
    • (Từ , nghĩa ) Phòng giam ưu đãi: Một phòng giam đặc biệt dành cho tù nhân địa vị hoặc khả năng chi trả, cung cấp điều kiện tốt hơn so với phòng giam thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le collectionneur a acheté une ancienne pistole espagnole. (Nhà sưu tập đã mua một đồng pixton Tây Ban Nha cổ.)
    • Au XVIIe siècle, la pistole était une monnaie d'or courante. (Vào thế kỷ 17, đồng pixton là một đồng tiền vàng phổ biến.)
    • Le noble prisonnier pouvait payer pour être détenu dans une pistole. (Người tù nhân quý tộc có thể trả tiền để được giam giữ trong một phòng giam ưu đãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la pistole": (Cụm từ cổ) Ở trong phòng giam ưu đãi.
    • Sous l'Ancien Régime, certains prisonniers riches étaient à la pistole. (Dưới thời Chế độ , một số tù nhân giàu có đượctrong phòng giam ưu đãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pistolet (danh từ giống đực): Súng lục. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ cùng gốc từ, không phảibiến thể của "pistole").
  • Doublon (danh từ giống đực): Đồng đublông (một loại tiền vàng cổ khác của Tây Ban Nha).
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'argent: Đồng tiền vàng (nghĩa chung).
  • Cachot privé / cellule payante: Phòng giam riêng / phòng giam trả phí (cho nghĩa "phòng giam ưu đãi").
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pistole" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc ngữ cảnh nói về tiền cổ nhà tù thời xưa.
  • Cần phân biệt rõ ràng với từ "pistolet" (súng lục), một từ hoàn toàn khác phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
danh từ giống cái
  1. (sử học) đồng pixton (tiền xưa của Tây Ban Nha, ý, Pháp)
  2. (từ , nghĩa ) phòng giam ưu đãi