postillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nước bọt bắn ra (khi nói): Chất lỏng từ miệng bắn ra ngoài một cách không chủ ý trong lúc đang nói chuyện một cách say sưa.
- Người đánh xe phụ: (Nghĩa cũ) Người phụ trách một phần chặng đường, thường là người ngồi trên con ngựa bên trái để điều khiển một đội ngựa.
- Người đánh xe trạm (đưa thư): (Nghĩa cũ) Người lái xe ngựa chở thư hoặc khách, chịu trách nhiệm cho một chặng đường cụ thể trong hệ thống vận chuyển bằng ngựa trạm.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "nước bọt bắn ra":
- Il parle avec tant d'enthousiasme que des postillons volent. (Anh ấy nói với quá nhiều nhiệt huyết đến nỗi nước bọt bắn tung tóe.)
- Évite de te mettre en face de lui, il est connu pour ses postillons. (Tránh đứng đối diện anh ta ra, anh ta nổi tiếng vì hay bắn nước bọt khi nói.)
- Nghĩa cũ "người đánh xe":
- Le postillon a changé les chevaux à la relais. (Người đánh xe trạm đã thay ngựa tại trạm nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Envoyer des postillons": Một cách diễn đạt thông tục để chỉ việc vô tình bắn nước bọt ra khi đang nói.
- Quand il s'énerve, il envoie des postillons. (Khi anh ta nổi nóng, anh ta bắn cả nước bọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Postillonner (động từ, ít dùng): Hành động bắn nước bọt khi nói.
- Cocher (danh từ): Người đánh xe ngựa (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Crachat (danh từ): Nước bọt, đờm (nói chung, không nhất thiết gắn với hành động nói).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "nước bọt": Giclette (thân mật), gouttelettes de salive.
- Nghĩa "người đánh xe": Conducteur, driver (tiếng Anh, dùng trong bối cảnh lịch sử).
Thành ngữ liên quan
- "Pousser le postillon" (cũ, hiếm gặp): Thúc ngựa chạy nhanh. Ngày nay hầu như không còn được sử dụng.
- "Être arrosé de postillons": Bị nước bọt của người khác bắn vào người trong lúc họ nói chuyện.
- Durant la réunion, j'ai été arrosé de ses postillons. (Trong cuộc họp, tôi đã bị nước bọt của anh ta bắn vào người.)
danh từ giống đực
- (thân mật) nước bọt bắn ra (khi nói)
- (từ cũ, nghĩa cũ) người đánh xe phụ
- (từ cũ, nghĩa cũ) người đánh xe trạm (đưa thư)