postpone
/poust'poun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Hoãn lại: Hành động quyết định lùi một sự kiện, hoạt động hoặc thời hạn đã định sang một thời điểm muộn hơn trong tương lai.
- (Từ cổ) Đặt ở vị trí thứ yếu: Coi một việc gì đó là kém quan trọng hơn một việc khác.
Động từ (nội động từ):
- (Y học) Lên cơn muộn: Dùng để mô tả một cơn bệnh (như sốt rét) xuất hiện chậm hơn so với thời điểm dự kiến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (ngoại động từ):
- We had to postpone the meeting due to bad weather. (Chúng tôi phải hoãn cuộc họp vì thời tiết xấu.)
- The concert was postponed until next month. (Buổi hòa nhạc đã bị hoãn lại cho đến tháng sau.)
- He decided to postpone his vacation. (Anh ấy quyết định hoãn kỳ nghỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to postpone something indefinitely": hoãn một việc gì đó vô thời hạn, không ấn định ngày cụ thể.
- The project has been postponed indefinitely due to lack of funding. (Dự án đã bị hoãn vô thời hạn do thiếu kinh phí.)
- "to postpone a decision": hoãn một quyết định.
- The committee chose to postpone the decision for further review. (Ủy ban đã chọn hoãn quyết định để xem xét thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Postponement (danh từ): sự hoãn lại, sự trì hoãn.
- The postponement of the flight caused many problems. (Việc hoãn chuyến bay đã gây ra nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Delay: làm chậm trễ, trì hoãn (có thể do nguyên nhân khách quan hoặc chủ quan).
- Defer: hoãn lại, để sau (thường mang tính chính thức, có kế hoạch).
- Put off: hoãn lại (cách nói thông thường, không trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Advance: thúc đẩy, đẩy nhanh (tiến độ).
- Bring forward: dời lên sớm hơn.
- Expedite: đẩy nhanh, xúc tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Postpone to/until: hoãn đến một thời điểm cụ thể.
- The event has been postponed to Friday. (Sự kiện đã được hoãn đến thứ Sáu.)
- Let's postpone the discussion until everyone is present. (Hãy hoãn cuộc thảo luận cho đến khi mọi người có mặt đầy đủ.)
ngoại động từ
- hoãn lại
- to postpone the meetinghoãn cuộc họp
- (từ cổ,nghĩa cổ) đặt (cái gì) ở hàng thứ (sau cái khác); coi (cái gì) không quan trọng bằng (cái khác)
nội động từ
- (y học) lên cơn muộn (sốt rét...)