dời

verb
  1. to move; to transfer
    • dời nhà
      to move house to put off; to postpone

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dời"

dời
Thuyền dời khỏi bến sông vào lúc hoàng hôn.