potion

/'pouʃn/
Học thuật
Thân thiện
potion

Une sorcière prépare une potion magique dans son chaudron.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuốc nước, hỗn hợp lỏng: Một chất lỏng, thường được pha chế, tác dụng ma thuật, chữa bệnh hoặc độc hại.
    • Pôxiông: Từ mượn tiếng Pháp, dùng để chỉ cùng một loại thuốc nước hoặc thức uốngphép thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sorcière a préparé une potion magique. (Mụ phù thủy đã pha chế một thứ thuốc nước phép thuật.)
    • Il a bu une potion pour guérir de sa maladie. (Anh ấy đã uống một liều thuốc nước để chữa khỏi bệnh.)
    • Cette potion d'amour est très célèbre dans les légendes. (Thứ thuốc nước tình yêu này rất nổi tiếng trong các truyền thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potion de vie" / "Potion de santé": Thuốc nước hồi sinh / thuốc bổ sức khỏe (thường thấy trong trò chơi, truyện giả tưởng).

    • Le héros utilise une potion de vie après le combat. (Người anh hùng sử dụng một lọ thuốc hồi sinh sau trận chiến.)
  • "Brew a potion" (pha chế thuốc): Cụm động từ thường đi kèm, mô tả hành động chế tạo.

    • Elle passe des heures à brasser des potions dans son laboratoire. ( ấy dành hàng giờ để pha chế các loại thuốc nước trong phòng thí nghiệm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Breuvage (danh từ giống đực): Thức uống (nói chung, có thể không tính chất ma thuật).
  • Élixir (danh từ giống đực): Thuốc tiên, tinh chất (thường quý mạnh hơn ).
  • Mixture (danh từ giống cái): Hỗn hợp, chất pha trộn (dùng trong y học hoặc hóa học, mang tính kỹ thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Philtre (danh từ giống đực): Thuốc mê, thuốc tình (một loại đặc biệt dùng để mê hoặc).
  • Remède liquide (cụm danh từ): Phương thuốc dạng lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù riêng cho từ "potion" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "préparer", "boire", "avaler").

Thành ngữ liên quan
  • "C'est la potion amère": Đóliều thuốc đắng (nghĩa bóng: đómột sự thật hoặc giải pháp khó chấp nhận nhưng cần thiết).
    • Accepter la critique, c'est la potion amère pour s'améliorer. (Chấp nhận lời phê bìnhliều thuốc đắng để tiến bộ.)
potion

Une sorcière prépare une potion magique dans son chaudron.

danh từ giống cái
  1. thuốc nước, pôxiô

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "potion"