pochon

Học thuật
Thân thiện
pochon

Le vigneron utilise un pochon pour recueillir l'alcool distillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái muôi lớn: Một dụng cụ nhà bếp hình dạng giống cái muôi nhưng kích thước lớn hơn, thường tay cầm dài, dùng để múc chất lỏng hoặc thức ăn từ nồi lớn.
    • Chậu hứng rượu cất: Một dụng cụ trong quy trình chưng cất rượu thủ công, dùng để hứng chứa rượu sau khi đã được cất.
Ví dụ sử dụng
  • (Đầu bếp dùng một cái muôi lớn để múc súp.)
  • (Người chưng cất đặt chậu hứng rượu cất dưới bình chưng cất để thu hồi rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, "pochon" có thể được dùng để chỉ bất kỳ loại muôi lớn nào, không phân biệt vật liệu (gỗ, kim loại).
  • Trong ngữ cảnh sản xuất rượu thủ công, "pochon" là một thuật ngữ chuyên môn chỉ một bộ phận cụ thể của dụng cụ chưng cất.
Biến thể từ gần giống
  • Louche (n.f): Cái muôi (nói chung, thường nhỏ hơn "pochon").
  • Cuillère à pot (n.f): Thìa/muôi nồi, một từ đồng nghĩa khác cho "pochon" trong nghĩa dụng cụ nhà bếp.
Từ đồng nghĩa
  • Grande louche: Muôi lớn.
  • Récipient de distillation: Bình chứa để chưng cất.
pochon

Le vigneron utilise un pochon pour recueillir l'alcool distillé.

danh từ giống đực
  1. cái muôi lớn
  2. chậu hứng rượu cất