pounce

/pauns/
danh từ
  1. móng (chim ăn thịt)
  2. sự bổ nhào xuống vồ, sự vồ, sự chụp (mồi)
    • to make a pounce
      bổ nhào xuống vồ, chụp
ngoại động từ
  1. bổ nhào xuống vồ, vồ, chụp (mồi)
nội động từ (+ upon)
  1. thình lình xông vào, tấn công thình lình, đâm bổ vào
  2. (nghĩa bóng) vớ ngay lấy, vồ ngay lấy, chộp ngay lấy
    • to pounce upon someone's blunder
      vớ ngay lấy sai lầm của ai, chộp ngay lấy sai lầm của ai
danh từ
  1. mực bồ hóng trộn dầu
  2. phấn than
ngoại động từ
  1. phết (xoa) mực bồ hóng trộn dầu (lên giấy than...)
  2. rập (hình vẽ) bằng phấn than

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

pounce
The cat pounces on a toy mouse.