bonce
/bɔns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh):
- Cái đầu: Một từ lóng, không trang trọng để chỉ phần đầu của con người.
- Hòn bi to (nghĩa cũ, ít dùng): Trong lịch sử, từ này cũng có thể chỉ một viên bi lớn dùng để chơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa "cái đầu"):
- He rubbed his bonce, trying to remember the answer. (Anh ấy xoa xoa cái đầu, cố gắng nhớ lại câu trả lời.)
- Be careful not to bump your bonce on that low doorframe! (Cẩn thận đừng để đập cái đầu vào khung cửa thấp đó!)
- Danh từ (nghĩa "hòn bi to"):
- The children played marbles with a large glass bonce. (Bọn trẻ chơi bắn bi với một hòn bi thủy tinh to.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Use your bonce!": Một cách nói thông tục để khuyên ai đó hãy suy nghĩ, dùng trí óc của mình.
- Come on, use your bonce! The answer is obvious. (Thôi nào, hãy dùng cái đầu đi! Câu trả lời rõ ràng rồi mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonce (nghĩa bóng, không phổ biến): Đôi khi được dùng để chỉ trí thông minh hoặc khả năng suy nghĩ.
- He's got a good bonce for numbers. (Anh ta có cái đầu tốt cho những con số.)
Từ đồng nghĩa
- Head: Đầu (từ thông dụng và trung lập hơn).
- Noggin: Cái đầu (từ lóng, thân mật).
- Noodle: Cái đầu, óc (từ lóng, thường dùng trong cụm "use your noodle" - hãy dùng trí óc).
Thành ngữ liên quan
- Off one's bonce: Điên, mất trí (từ lóng rất mạnh).
- You must be off your bonce to go out in this storm! (Mày chắc là điên rồi mới ra ngoài trong cơn bão này!)