pence
/'peni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng xu pence: Đơn vị tiền tệ nhỏ của Vương quốc Anh, bằng 1/100 của một bảng Anh (£). "Pence" là dạng số nhiều của "penny" khi nói về giá trị tiền tệ.
- Số tiền nhỏ: (Nghĩa bóng) Chỉ một khoản tiền, thường là số tiền nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bus fare is eighty pence. (Giá vé xe buýt là tám mươi xu.)
- He didn't have a single pence left in his pocket. (Anh ấy không còn một xu nào trong túi.)
- Every pence counts when you are saving for a holiday. (Mỗi đồng xu đều có giá trị khi bạn đang tiết kiệm cho một kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In for a penny, in for a pound": Việc đã làm thì phải làm đến nơi đến chốn; đã nhúng tay vào thì phải làm cho xong.
- We've already spent so much on the renovation, we might as well finish the kitchen. In for a penny, in for a pound! (Chúng ta đã tiêu nhiều tiền vào việc cải tạo rồi, tốt hơn hết là nên hoàn thành nhà bếp. Đã làm thì phải làm cho trót!)
- "Take care of the pence and the pounds will take care of themselves": Tiết kiệm từng đồng xu nhỏ thì tự khắc sẽ có được những đồng bảng lớn; khuyên nên cẩn thận với những khoản chi tiêu nhỏ.
- "To turn an honest penny": Kiếm tiền một cách lương thiện, chân chính.
- He's trying to turn an honest penny by selling vegetables from his garden. (Anh ấy đang cố gắng kiếm tiền lương thiện bằng cách bán rau từ vườn nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Penny (danh từ, số ít): Một đồng xu pence.
- I found a penny on the street. (Tôi nhặt được một đồng xu trên phố.)
- Pennies (danh từ, số nhiều): Dùng để chỉ số lượng những đồng xu riêng lẻ, chứ không phải giá trị tổng.
- He gave me my change in pennies. (Anh ấy trả lại tiền thừa cho tôi bằng những đồng xu lẻ.) - Ở đây nhấn mạnh đến nhiều đồng xu riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
- Cent: Đồng xu (đơn vị tiền tệ nhỏ của nhiều nước như Mỹ, Úc, Canada...).
- Coin: Đồng xu nói chung.
Thành ngữ liên quan
- "A penny for your thoughts?": Bạn đang nghĩ gì thế? (Câu hỏi dùng khi thấy ai đó đang trầm tư, suy nghĩ miên man).
- "A pretty penny": Một số tiền kha khá, lớn.
- That new car must have cost a pretty penny. (Chiếc xe hơi mới đó hẳn là đã tốn một số tiền kha khá.)
- "A penny saved is a penny gained": Tiết kiệm một đồng cũng chính là kiếm được một đồng.
danh từ, số nhiều pence chỉ giá trị, pennies chỉ số đồng tiền
- đồng xu penni (1 qoành 2 silinh)
- it costs ten pencecái đó giá 10 xu
- he gave me my change in penniesanh ấy trả lại tiền tôi bằng xu lẻ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đồng xu (1 qoành 00 đô la)
- (nghĩa bóng) số tiền
- a pretty pennymột số tiền kha khá
Idioms
- in for a penny, in for a poundviệc đã làm thì phải làm đến nơi đến chốn
- a penny for your thoughts?anh đang nghĩ gì mà mê mải thế?
- a penny blood (dreadful)tiểu thuyết rùng rợn
- a penny plain and twopence colouredmột áo trắng đụp hai màu (chế những người ăn mặc loè loẹt...)
- a penny saved is penny gaineftiết kiệm đồng nào hay đồng ấy
- to look twice at every pennychú ý từng xu
- take care of the pence and the pounds will take care of themselvesnhịn trầu mua trâu
- to turn an honest pennylàm ăn lương thiện